he galks with laughter at the comedian's joke.
Anh ấy cười lớn khi nghe đến câu chuyện hài của diễn viên hài.
the old engine galks loudly before finally starting.
Động cơ cũ kêu lớn trước khi cuối cùng khởi động.
she galks nervously when answering difficult questions.
Cô ấy cười lo lắng khi trả lời những câu hỏi khó.
the drain galks ominously whenever someone uses the sink.
Ống thoát nước kêu rền rĩ mỗi khi ai đó sử dụng bồn rửa.
he galks on his drink whenever he eats too quickly.
Anh ấy cười lớn khi uống đồ uống mỗi khi anh ăn quá nhanh.
the sick child galks painfully throughout the night.
Trẻ bệnh nặng cười đau đớn suốt đêm.
the machine galks and sputters as it processes the materials.
Máy kêu và phun khói khi xử lý vật liệu.
she galks out an apology before running away in embarrassment.
Cô ấy cười lớn và nói xin lỗi trước khi chạy trốn vì xấu hổ.
the old radiator galks loudly when the heat first turns on.
Bộ tản nhiệt cũ kêu lớn khi lần đầu bật nguồn nhiệt.
he galks uncontrollably during the serious business meeting.
Anh ấy cười không kiểm soát trong cuộc họp kinh doanh nghiêm túc.
the antique clock galks every hour on the hour.
Chiếc đồng hồ cổ kêu mỗi giờ đúng giờ.
he galks with laughter at the comedian's joke.
Anh ấy cười lớn khi nghe đến câu chuyện hài của diễn viên hài.
the old engine galks loudly before finally starting.
Động cơ cũ kêu lớn trước khi cuối cùng khởi động.
she galks nervously when answering difficult questions.
Cô ấy cười lo lắng khi trả lời những câu hỏi khó.
the drain galks ominously whenever someone uses the sink.
Ống thoát nước kêu rền rĩ mỗi khi ai đó sử dụng bồn rửa.
he galks on his drink whenever he eats too quickly.
Anh ấy cười lớn khi uống đồ uống mỗi khi anh ăn quá nhanh.
the sick child galks painfully throughout the night.
Trẻ bệnh nặng cười đau đớn suốt đêm.
the machine galks and sputters as it processes the materials.
Máy kêu và phun khói khi xử lý vật liệu.
she galks out an apology before running away in embarrassment.
Cô ấy cười lớn và nói xin lỗi trước khi chạy trốn vì xấu hổ.
the old radiator galks loudly when the heat first turns on.
Bộ tản nhiệt cũ kêu lớn khi lần đầu bật nguồn nhiệt.
he galks uncontrollably during the serious business meeting.
Anh ấy cười không kiểm soát trong cuộc họp kinh doanh nghiêm túc.
the antique clock galks every hour on the hour.
Chiếc đồng hồ cổ kêu mỗi giờ đúng giờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay