gawks

[Mỹ]/ɡɔːks/
[Anh]/ɡɔks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nhìn chằm chằm ngu ngốc

Cụm từ & Cách kết hợp

gawks at

nhìn chằm chằm

gawks in awe

nhìn chằm chằm với vẻ kinh ngạc

gawks around

nhìn xung quanh

gawks openly

nhìn cởi mở

gawks in disbelief

nhìn không tin được

gawks with surprise

nhìn với vẻ ngạc nhiên

gawks at everything

nhìn chằm chằm vào mọi thứ

gawks in shock

nhìn với vẻ sốc

gawks with curiosity

nhìn với sự tò mò

Câu ví dụ

the tourists gawks at the stunning architecture of the ancient temple.

những du khách trầm trồ trước kiến trúc tuyệt đẹp của ngôi đền cổ.

she couldn't help but gawks at the beautiful sunset.

cô ấy không thể không trầm trồ trước cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

children often gawks at the circus performers in awe.

trẻ em thường trầm trồ trước các nghệ sĩ xiếc đầy ngưỡng mộ.

he gawks at the latest sports car driving by.

anh ta trầm trồ trước chiếc xe thể thao mới nhất chạy ngang qua.

people gawks at the celebrity during the film premiere.

mọi người trầm trồ trước người nổi tiếng trong buổi ra mắt phim.

the crowd gawks as the magician performs a daring trick.

khán giả trầm trồ khi người ảo thuật gia thực hiện một trò diễn mạo hiểm.

she gawks at the intricate details of the painting.

cô ấy trầm trồ trước những chi tiết phức tạp của bức tranh.

as the fireworks explode, everyone gawks in amazement.

khi pháo hoa nổ tung, mọi người trầm trồ kinh ngạc.

he couldn't help but gawks at the stunning models on the runway.

anh ấy không thể không trầm trồ trước những người mẫu tuyệt đẹp trên sàn diễn.

visitors gawks at the giant dinosaur skeleton in the museum.

du khách trầm trồ trước bộ xương khủng long khổng lồ trong bảo tàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay