gallantries of love
những hành động lãng mạn của tình yêu
gallantries in court
những hành động lãng mạn trong triều đình
gallantries of chivalry
những hành động lãng mạn của tinh thần hiệp sĩ
gallantries of honor
những hành động lãng mạn của danh dự
gallantries of war
những hành động lãng mạn của chiến tranh
gallantries of youth
những hành động lãng mạn của tuổi trẻ
gallantries in battle
những hành động lãng mạn trên chiến trường
gallantries of friendship
những hành động lãng mạn của tình bạn
his gallantries won her heart instantly.
Những hành động dũng cảm của anh ấy đã chinh phục trái tim cô ấy ngay lập tức.
the gallantries of knights were celebrated in stories.
Những hành động dũng cảm của các hiệp sĩ đã được ca ngợi trong các câu chuyện.
she appreciated his gallantries during their dinner.
Cô ấy đánh giá cao những hành động dũng cảm của anh ấy trong bữa tối của họ.
his gallantries were often a topic of gossip.
Những hành động dũng cảm của anh ấy thường là chủ đề của những lời đồn đại.
gallantries are often expected in formal settings.
Những hành động dũng cảm thường được mong đợi trong các buổi gặp gỡ trang trọng.
she found his gallantries charming and refreshing.
Cô ấy thấy những hành động dũng cảm của anh ấy quyến rũ và tươi mới.
his gallantries made the evening unforgettable.
Những hành động dũng cảm của anh ấy đã khiến buổi tối trở nên khó quên.
gallantries can sometimes be misunderstood.
Những hành động dũng cảm đôi khi có thể bị hiểu lầm.
he was known for his gallantries and chivalrous acts.
Anh ấy nổi tiếng với những hành động dũng cảm và những hành động cao thượng của mình.
gallantries are a sign of respect and admiration.
Những hành động dũng cảm là dấu hiệu của sự tôn trọng và ngưỡng mộ.
gallantries of love
những hành động lãng mạn của tình yêu
gallantries in court
những hành động lãng mạn trong triều đình
gallantries of chivalry
những hành động lãng mạn của tinh thần hiệp sĩ
gallantries of honor
những hành động lãng mạn của danh dự
gallantries of war
những hành động lãng mạn của chiến tranh
gallantries of youth
những hành động lãng mạn của tuổi trẻ
gallantries in battle
những hành động lãng mạn trên chiến trường
gallantries of friendship
những hành động lãng mạn của tình bạn
his gallantries won her heart instantly.
Những hành động dũng cảm của anh ấy đã chinh phục trái tim cô ấy ngay lập tức.
the gallantries of knights were celebrated in stories.
Những hành động dũng cảm của các hiệp sĩ đã được ca ngợi trong các câu chuyện.
she appreciated his gallantries during their dinner.
Cô ấy đánh giá cao những hành động dũng cảm của anh ấy trong bữa tối của họ.
his gallantries were often a topic of gossip.
Những hành động dũng cảm của anh ấy thường là chủ đề của những lời đồn đại.
gallantries are often expected in formal settings.
Những hành động dũng cảm thường được mong đợi trong các buổi gặp gỡ trang trọng.
she found his gallantries charming and refreshing.
Cô ấy thấy những hành động dũng cảm của anh ấy quyến rũ và tươi mới.
his gallantries made the evening unforgettable.
Những hành động dũng cảm của anh ấy đã khiến buổi tối trở nên khó quên.
gallantries can sometimes be misunderstood.
Những hành động dũng cảm đôi khi có thể bị hiểu lầm.
he was known for his gallantries and chivalrous acts.
Anh ấy nổi tiếng với những hành động dũng cảm và những hành động cao thượng của mình.
gallantries are a sign of respect and admiration.
Những hành động dũng cảm là dấu hiệu của sự tôn trọng và ngưỡng mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay