galliums

[Mỹ]/ˈɡæl.i.əmz/
[Anh]/ˈɡæl.i.əmz/

Dịch

n. một nguyên tố hóa học với ký hiệu Ga

Cụm từ & Cách kết hợp

galliums usage

sử dụng gali

galliums properties

tính chất của gali

galliums applications

ứng dụng của gali

galliums market

thị trường gali

galliums production

sản xuất gali

galliums compounds

hợp chất của gali

galliums sources

nguồn gali

galliums research

nghiên cứu về gali

galliums extraction

khai thác gali

galliums technology

công nghệ gali

Câu ví dụ

galliums are often used in electronics.

ganh thường được sử dụng trong điện tử.

the properties of galliums make them valuable in semiconductors.

các tính chất của gahn khiến chúng có giá trị trong chất bán dẫn.

researchers are studying galliums for new applications.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu gahn cho các ứng dụng mới.

galliums can be found in various alloys.

gahn có thể được tìm thấy trong nhiều hợp kim.

galliums have a low melting point.

gahn có điểm nóng chảy thấp.

many solar cells contain galliums.

nhiều tấm pin năng lượng mặt trời chứa gahn.

the discovery of galliums changed material science.

sự phát hiện ra gahn đã thay đổi khoa học vật liệu.

galliums are important in the production of leds.

gahn rất quan trọng trong sản xuất đèn led.

scientists are exploring galliums for quantum computing.

các nhà khoa học đang khám phá gahn cho điện toán lượng tử.

galliums can enhance the efficiency of electronic devices.

gahn có thể nâng cao hiệu quả của các thiết bị điện tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay