galliums usage
sử dụng gali
galliums properties
tính chất của gali
galliums applications
ứng dụng của gali
galliums market
thị trường gali
galliums production
sản xuất gali
galliums compounds
hợp chất của gali
galliums sources
nguồn gali
galliums research
nghiên cứu về gali
galliums extraction
khai thác gali
galliums technology
công nghệ gali
galliums are often used in electronics.
ganh thường được sử dụng trong điện tử.
the properties of galliums make them valuable in semiconductors.
các tính chất của gahn khiến chúng có giá trị trong chất bán dẫn.
researchers are studying galliums for new applications.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu gahn cho các ứng dụng mới.
galliums can be found in various alloys.
gahn có thể được tìm thấy trong nhiều hợp kim.
galliums have a low melting point.
gahn có điểm nóng chảy thấp.
many solar cells contain galliums.
nhiều tấm pin năng lượng mặt trời chứa gahn.
the discovery of galliums changed material science.
sự phát hiện ra gahn đã thay đổi khoa học vật liệu.
galliums are important in the production of leds.
gahn rất quan trọng trong sản xuất đèn led.
scientists are exploring galliums for quantum computing.
các nhà khoa học đang khám phá gahn cho điện toán lượng tử.
galliums can enhance the efficiency of electronic devices.
gahn có thể nâng cao hiệu quả của các thiết bị điện tử.
galliums usage
sử dụng gali
galliums properties
tính chất của gali
galliums applications
ứng dụng của gali
galliums market
thị trường gali
galliums production
sản xuất gali
galliums compounds
hợp chất của gali
galliums sources
nguồn gali
galliums research
nghiên cứu về gali
galliums extraction
khai thác gali
galliums technology
công nghệ gali
galliums are often used in electronics.
ganh thường được sử dụng trong điện tử.
the properties of galliums make them valuable in semiconductors.
các tính chất của gahn khiến chúng có giá trị trong chất bán dẫn.
researchers are studying galliums for new applications.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu gahn cho các ứng dụng mới.
galliums can be found in various alloys.
gahn có thể được tìm thấy trong nhiều hợp kim.
galliums have a low melting point.
gahn có điểm nóng chảy thấp.
many solar cells contain galliums.
nhiều tấm pin năng lượng mặt trời chứa gahn.
the discovery of galliums changed material science.
sự phát hiện ra gahn đã thay đổi khoa học vật liệu.
galliums are important in the production of leds.
gahn rất quan trọng trong sản xuất đèn led.
scientists are exploring galliums for quantum computing.
các nhà khoa học đang khám phá gahn cho điện toán lượng tử.
galliums can enhance the efficiency of electronic devices.
gahn có thể nâng cao hiệu quả của các thiết bị điện tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay