gallus

[Mỹ]/ˈɡæləs/
[Anh]/ˈɡæləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (quần) dây đeo; (quần) dây đeo
Word Forms
số nhiềugalluss

Cụm từ & Cách kết hợp

gallus gallus

gà ri

gallus domesticus

gà nhà

gallus species

loài gà

gallus hybrid

gà lai

gallus behavior

hành vi của gà

gallus habitat

môi trường sống của gà

gallus breeding

nuôi giống gà

gallus genetics

di truyền học của gà

gallus domestication

thuần hóa gà

gallus population

dân số gà

Câu ví dụ

gallus is a genus of birds that includes domestic chickens.

Gallus là một chi của các loài chim bao gồm cả gà nhà.

the gallus rooster crowed at dawn.

Con gà trống gallus đã gáy vào lúc bình minh.

farmers often raise gallus for their eggs and meat.

Người nông dân thường nuôi gallus vì trứng và thịt của chúng.

in ancient cultures, gallus played a significant role in agriculture.

Trong các nền văn hóa cổ đại, gallus đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.

gallus are known for their distinctive plumage.

Gallus nổi tiếng với bộ lông đặc trưng của chúng.

many breeds of gallus have been developed over the years.

Nhiều giống gallus đã được phát triển trong những năm qua.

the gallus species can be found in various habitats.

Các loài gallus có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

gallus are often featured in folklore and mythology.

Gallus thường xuất hiện trong truyện dân gian và thần thoại.

people enjoy watching gallus in free-range farms.

Mọi người thích xem gallus trong các trang trại thả tự do.

gallus can be trained to perform simple tricks.

Gallus có thể được huấn luyện để thực hiện các trò đơn giản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay