galluss

[Mỹ]/ˈɡæləs/
[Anh]/ˈɡæləs/

Dịch

n. (quần) dây treo, dây đeo

Cụm từ & Cách kết hợp

galluss bird

chim galluss

galluss species

loài galluss

galluss habitat

môi trường sống của galluss

galluss population

dân số galluss

galluss behavior

hành vi của galluss

galluss diet

chế độ ăn của galluss

galluss conservation

bảo tồn galluss

galluss breeding

sinh sản của galluss

galluss migration

di cư của galluss

galluss study

nghiên cứu về galluss

Câu ví dụ

the galluss is known for its vibrant colors.

Những con gà trống thường nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

farmers often raise galluss for their eggs.

Người nông dân thường nuôi gà trống để lấy trứng.

in the spring, the galluss display their feathers.

Vào mùa xuân, gà trống phô trương bộ lông của chúng.

the galluss can be quite vocal in the morning.

Những con gà trống có thể rất ồn ào vào buổi sáng.

many people enjoy watching galluss pecking at the ground.

Nhiều người thích xem gà trống mổ đất.

galluss are often featured in farm-themed decorations.

Gà trống thường xuất hiện trong các đồ trang trí theo chủ đề nông trại.

raising galluss can be a rewarding hobby.

Việc nuôi gà trống có thể là một sở thích đáng rewarding.

the galluss's crowing can be heard from afar.

Tiếng gáy của gà trống có thể được nghe thấy từ xa.

galluss require a clean and safe living environment.

Gà trống cần một môi trường sống sạch sẽ và an toàn.

children love to feed the galluss at the petting zoo.

Trẻ em thích cho gà trống ăn tại vườn thú cưng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay