galoot

[Mỹ]/ɡəˈluːt/
[Anh]/ɡəˈlut/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người vụng về hoặc ngu ngốc; tiếng lóng cho một người ngu ngốc
Các dạng của từ
số nhiềugaloots

Cụm từ & Cách kết hợp

clumsy galoot

gã ngốc vụng về

big galoot

gã ngốc to lớn

silly galoot

gã ngốc ngốc

old galoot

gã ngốc già

friendly galoot

gã ngốc thân thiện

tall galoot

gã ngốc cao

lazy galoot

gã ngốc lười biếng

funny galoot

gã ngốc hài hước

young galoot

gã ngốc trẻ

happy galoot

gã ngốc hạnh phúc

Câu ví dụ

don't be such a galoot when you're trying to impress her.

đừng cư xử như một kẻ ngốc khi bạn đang cố gắng gây ấn tượng với cô ấy.

he tripped over his own feet like a galoot.

anh ta vấp phải chân của chính mình như một kẻ ngốc.

that galoot always forgets his keys.

kẻ ngốc đó luôn quên chìa khóa của mình.

stop acting like a galoot and pay attention.

đừng hành xử như một kẻ ngốc nữa và chú ý.

he's a lovable galoot who always makes us laugh.

anh ấy là một kẻ ngốc đáng yêu luôn khiến chúng tôi cười.

that galoot thinks he can fix anything.

kẻ ngốc đó nghĩ rằng anh ta có thể sửa chữa mọi thứ.

she called him a galoot for his clumsy dancing.

cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì khiêu vũ vụng về của anh ấy.

being a galoot isn't all bad; it keeps things fun.

làm một kẻ ngốc không phải là tất cả những điều xấu; nó giữ cho mọi thứ trở nên thú vị.

he may be a galoot, but he's got a big heart.

anh ta có thể là một kẻ ngốc, nhưng anh ta có một trái tim lớn.

don't worry, that galoot means well.

đừng lo, kẻ ngốc đó có ý tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay