The veriest simpleton knows that.
Ngay cả người ngốc nhất cũng biết điều đó.
He's often taken advantage of because he's a simpleton.
Anh ta thường bị lợi dụng vì anh ta là một kẻ ngốc.
Don't be fooled by his simpleton appearance, he's actually quite clever.
Đừng để bị đánh lừa bởi vẻ ngoài ngốc nghếch của anh ta, thực ra anh ta khá thông minh.
The simpleton believed everything he was told without question.
Kẻ ngốc tin tất cả những gì người ta nói mà không cần thắc mắc.
She's not a simpleton, she just prefers to keep things uncomplicated.
Cô ấy không phải là một kẻ ngốc, cô ấy chỉ thích giữ mọi thứ đơn giản.
The simpleton's innocence was endearing to everyone around him.
Sự ngây thơ của kẻ ngốc rất đáng yêu với mọi người xung quanh.
He's often mocked for being a simpleton, but he doesn't let it bother him.
Anh ta thường bị chế nhạo vì là một kẻ ngốc, nhưng anh ta không để tâm.
The simpleton's lack of understanding led to many misunderstandings.
Sự thiếu hiểu biết của kẻ ngốc dẫn đến nhiều hiểu lầm.
She's a bit of a simpleton when it comes to technology.
Cô ấy hơi ngốc nghếch khi nói đến công nghệ.
He's too much of a simpleton to understand the complexities of the situation.
Anh ta quá ngốc để hiểu được sự phức tạp của tình huống.
The simpleton's straightforward approach made him easy to work with.
Cách tiếp cận thẳng thắn của kẻ ngốc khiến anh ta dễ làm việc cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay