galops

[Mỹ]/[ˈɡælɒps]/
[Anh]/[ˈɡæləps]/

Dịch

n. một bước chạy nhanh; một chuỗi chuyển động nhanh, bật nhảy
v. chạy nhanh

Cụm từ & Cách kết hợp

galops away

galops away

galops around

galops around

galops quickly

galops quickly

galoping horse

galoping horse

galops off

galops off

galoping along

galoping along

galops steadily

galops steadily

galops into

galops into

galops past

galops past

galoping field

galoping field

Câu ví dụ

the young horse galops gracefully across the field.

Con ngựa non vút cánh bay nhẹ nhàng qua đồng cỏ.

she galops through the forest, enjoying the fresh air.

Nàng vút cánh chạy qua khu rừng, tận hưởng không khí trong lành.

the racehorse galops at an impressive speed.

Con ngựa đua vút cánh với tốc độ ấn tượng.

he galops down the hill with boundless energy.

Ông vút cánh xuống dốc với năng lượng vô tận.

the children galops around the playground, laughing.

Các em trẻ vút cánh quanh sân chơi, cười vang.

the pony galops happily, its mane flowing in the wind.

Con ngựa nhỏ vút cánh hạnh phúc, mái tóc bay theo gió.

the team galops towards the finish line with determination.

Đội ngũ vút cánh về phía vạch đích với quyết tâm.

the foal galops after its mother across the pasture.

Con con vút cánh chạy theo mẹ qua cánh đồng.

the rider galops along the beach, feeling the spray.

Người cưỡi vút cánh dọc theo bãi biển, cảm nhận làn nước bắn lên.

the horse galops over the logs with ease and agility.

Con ngựa vút cánh qua những khúc gỗ một cách dễ dàng và khéo léo.

they galops across the snow, leaving tracks behind.

Họ vút cánh qua tuyết, để lại những dấu chân phía sau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay