they ambled along the riverbank.
Họ đi dạo dọc theo bờ sông.
he ambled into the foyer.
Anh ta đi dạo vào sảnh.
Frank watched him as he ambled through the crowd.
Frank nhìn anh ta khi anh ta đi dạo qua đám đông.
The old man ambled home through the garden every evening.
Người đàn ông già thường đi dạo về nhà qua vườn mỗi buổi tối.
She likes to amble along the beach at sunset.
Cô ấy thích đi dạo dọc theo bãi biển khi mặt trời lặn.
The elderly couple would often amble through the park hand in hand.
Đôi vợ chồng lớn tuổi thường đi dạo qua công viên nắm tay nhau.
We decided to amble around the neighborhood to explore the area.
Chúng tôi quyết định đi dạo quanh khu phố để khám phá khu vực.
The tourists were ambling down the picturesque cobblestone street.
Những du khách đang đi dạo xuống con phố lát đá cuội đẹp như tranh vẽ.
After dinner, they would amble leisurely in the garden.
Sau bữa tối, họ thường đi dạo thong thả trong vườn.
The dog loves to amble in the park, sniffing at every tree and bush.
Con chó rất thích đi dạo trong công viên, ngửi mọi cây cối và bụi rậm.
The couple would often amble through the quaint village, admiring the old architecture.
Đôi vợ chồng thường đi dạo qua ngôi làng cổ kính, ngắm nhìn kiến trúc cổ.
On weekends, families would amble along the riverbank, enjoying the fresh air.
Vào cuối tuần, các gia đình thường đi dạo dọc theo bờ sông, tận hưởng không khí trong lành.
The children were allowed to amble freely in the park, exploring nature.
Trẻ em được phép tự do đi dạo trong công viên, khám phá thiên nhiên.
As the sun set, the couple continued to amble down the winding path, lost in conversation.
Khi mặt trời lặn, cặp đôi tiếp tục đi dạo xuống con đường quanh co, lạc trong cuộc trò chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay