galvanizes action
kích hoạt hành động
galvanizes change
thúc đẩy sự thay đổi
galvanizes support
tạo sự ủng hộ
galvanizes interest
khơi gợi sự quan tâm
galvanizes community
tuyển tập cộng đồng
galvanizes innovation
thúc đẩy sự đổi mới
galvanizes momentum
tạo động lượng
galvanizes effort
tạo nỗ lực
galvanizes change-makers
tuyển tập những người tạo ra sự thay đổi
galvanizes leadership
thúc đẩy sự lãnh đạo
the coach galvanizes the team before the big game.
huấn luyện viên thúc đẩy tinh thần của đội bóng trước trận đấu quan trọng.
her speech galvanizes the audience into action.
bài phát biểu của cô ấy thúc đẩy khán giả hành động.
the new policy galvanizes support for environmental initiatives.
quy định mới thúc đẩy sự ủng hộ cho các sáng kiến môi trường.
his enthusiasm galvanizes everyone around him.
niềm đam mê của anh ấy thúc đẩy tất cả mọi người xung quanh.
the crisis galvanizes the community to come together.
cuộc khủng hoảng thúc đẩy cộng đồng đoàn kết.
the fundraiser galvanizes donations from local businesses.
hoạt động gây quỹ thúc đẩy các khoản quyên góp từ các doanh nghiệp địa phương.
the documentary galvanizes public interest in climate change.
phim tài liệu thúc đẩy sự quan tâm của công chúng đến biến đổi khí hậu.
she galvanizes her colleagues to innovate and improve.
cô ấy thúc đẩy đồng nghiệp của mình đổi mới và cải thiện.
the artist's work galvanizes a new movement in contemporary art.
công việc của nghệ sĩ thúc đẩy một phong trào mới trong nghệ thuật đương đại.
the announcement galvanizes the employees to enhance productivity.
thông báo thúc đẩy nhân viên nâng cao năng suất.
galvanizes action
kích hoạt hành động
galvanizes change
thúc đẩy sự thay đổi
galvanizes support
tạo sự ủng hộ
galvanizes interest
khơi gợi sự quan tâm
galvanizes community
tuyển tập cộng đồng
galvanizes innovation
thúc đẩy sự đổi mới
galvanizes momentum
tạo động lượng
galvanizes effort
tạo nỗ lực
galvanizes change-makers
tuyển tập những người tạo ra sự thay đổi
galvanizes leadership
thúc đẩy sự lãnh đạo
the coach galvanizes the team before the big game.
huấn luyện viên thúc đẩy tinh thần của đội bóng trước trận đấu quan trọng.
her speech galvanizes the audience into action.
bài phát biểu của cô ấy thúc đẩy khán giả hành động.
the new policy galvanizes support for environmental initiatives.
quy định mới thúc đẩy sự ủng hộ cho các sáng kiến môi trường.
his enthusiasm galvanizes everyone around him.
niềm đam mê của anh ấy thúc đẩy tất cả mọi người xung quanh.
the crisis galvanizes the community to come together.
cuộc khủng hoảng thúc đẩy cộng đồng đoàn kết.
the fundraiser galvanizes donations from local businesses.
hoạt động gây quỹ thúc đẩy các khoản quyên góp từ các doanh nghiệp địa phương.
the documentary galvanizes public interest in climate change.
phim tài liệu thúc đẩy sự quan tâm của công chúng đến biến đổi khí hậu.
she galvanizes her colleagues to innovate and improve.
cô ấy thúc đẩy đồng nghiệp của mình đổi mới và cải thiện.
the artist's work galvanizes a new movement in contemporary art.
công việc của nghệ sĩ thúc đẩy một phong trào mới trong nghệ thuật đương đại.
the announcement galvanizes the employees to enhance productivity.
thông báo thúc đẩy nhân viên nâng cao năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay