galvanizing support
sự hỗ trợ thúc đẩy
galvanizing change
sự thay đổi thúc đẩy
galvanizing action
hành động thúc đẩy
galvanizing movement
sự vận động thúc đẩy
galvanizing initiative
sáng kiến thúc đẩy
galvanizing message
thông điệp thúc đẩy
galvanizing force
sức mạnh thúc đẩy
galvanizing leader
nhà lãnh đạo thúc đẩy
galvanizing vision
tầm nhìn thúc đẩy
galvanizing team
đội nhóm thúc đẩy
the speaker's galvanizing words inspired the audience.
Những lời lẽ truyền cảm hứng của diễn giả đã truyền cảm hứng cho khán giả.
galvanizing action is necessary to address climate change.
Hành động mạnh mẽ là cần thiết để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
the team's galvanizing spirit led them to victory.
Tinh thần mạnh mẽ của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
her galvanizing leadership transformed the organization.
Sự lãnh đạo truyền cảm hứng của cô ấy đã làm thay đổi tổ chức.
galvanizing support from the community was crucial for the project.
Sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng là rất quan trọng cho dự án.
the campaign focused on galvanizing voters before the election.
Chiến dịch tập trung vào việc thúc đẩy cử tri trước cuộc bầu cử.
his galvanizing performance captivated the crowd.
Đấu diễn truyền cảm hứng của anh ấy đã chinh phục khán giả.
galvanizing change requires collective effort.
Việc thúc đẩy sự thay đổi đòi hỏi nỗ lực tập thể.
they launched a galvanizing initiative to improve education.
Họ đã khởi động một sáng kiến mạnh mẽ để cải thiện giáo dục.
the film's galvanizing message resonated with viewers.
Thông điệp truyền cảm hứng của bộ phim đã cộng hưởng với người xem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay