galvanizing

[US]/ˈɡælvənaɪzɪŋ/
[UK]/ˈɡælvənaɪzɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.quá trình áp dụng lớp phủ kẽm bảo vệ lên sắt hoặc thép

Phrases & Collocations

galvanizing support

sự hỗ trợ thúc đẩy

galvanizing change

sự thay đổi thúc đẩy

galvanizing action

hành động thúc đẩy

galvanizing movement

sự vận động thúc đẩy

galvanizing initiative

sáng kiến thúc đẩy

galvanizing message

thông điệp thúc đẩy

galvanizing force

sức mạnh thúc đẩy

galvanizing leader

nhà lãnh đạo thúc đẩy

galvanizing vision

tầm nhìn thúc đẩy

galvanizing team

đội nhóm thúc đẩy

Example Sentences

the speaker's galvanizing words inspired the audience.

Những lời lẽ truyền cảm hứng của diễn giả đã truyền cảm hứng cho khán giả.

galvanizing action is necessary to address climate change.

Hành động mạnh mẽ là cần thiết để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.

the team's galvanizing spirit led them to victory.

Tinh thần mạnh mẽ của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.

her galvanizing leadership transformed the organization.

Sự lãnh đạo truyền cảm hứng của cô ấy đã làm thay đổi tổ chức.

galvanizing support from the community was crucial for the project.

Sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng là rất quan trọng cho dự án.

the campaign focused on galvanizing voters before the election.

Chiến dịch tập trung vào việc thúc đẩy cử tri trước cuộc bầu cử.

his galvanizing performance captivated the crowd.

Đấu diễn truyền cảm hứng của anh ấy đã chinh phục khán giả.

galvanizing change requires collective effort.

Việc thúc đẩy sự thay đổi đòi hỏi nỗ lực tập thể.

they launched a galvanizing initiative to improve education.

Họ đã khởi động một sáng kiến mạnh mẽ để cải thiện giáo dục.

the film's galvanizing message resonated with viewers.

Thông điệp truyền cảm hứng của bộ phim đã cộng hưởng với người xem.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now