color gamuts
dải màu
dynamic gamuts
dải màu động
full gamuts
dải màu đầy đủ
wide gamuts
dải màu rộng
limited gamuts
dải màu hạn chế
rgb gamuts
dải màu RGB
cmyk gamuts
dải màu CMYK
visual gamuts
dải màu trực quan
color space gamuts
dải màu không gian màu
print gamuts
dải màu in
her emotions run the gamuts from joy to despair.
cảm xúc của cô trải qua nhiều cung bậc khác nhau từ niềm vui đến tuyệt vọng.
the artist's work covers a wide gamuts of styles.
tác phẩm của họa sĩ bao gồm nhiều phong cách khác nhau.
we explored the gamuts of flavors in the new restaurant.
chúng tôi khám phá nhiều hương vị khác nhau trong nhà hàng mới.
the project addresses gamuts of issues related to climate change.
dự án giải quyết nhiều vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu.
her interests span the gamuts of literature and science.
sở thích của cô bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau của văn học và khoa học.
the conference covered gamuts of topics in technology.
hội nghị bao gồm nhiều chủ đề khác nhau về công nghệ.
his experiences include gamuts of cultures and traditions.
kinh nghiệm của anh bao gồm nhiều nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
the gamuts of emotions in the movie were overwhelming.
cường độ cảm xúc trong bộ phim thật quá sức.
she expressed a gamuts of opinions on the subject.
cô bày tỏ nhiều ý kiến khác nhau về chủ đề đó.
the festival showcased gamuts of performances from around the world.
liễu hội trưng bày nhiều màn trình diễn từ khắp nơi trên thế giới.
color gamuts
dải màu
dynamic gamuts
dải màu động
full gamuts
dải màu đầy đủ
wide gamuts
dải màu rộng
limited gamuts
dải màu hạn chế
rgb gamuts
dải màu RGB
cmyk gamuts
dải màu CMYK
visual gamuts
dải màu trực quan
color space gamuts
dải màu không gian màu
print gamuts
dải màu in
her emotions run the gamuts from joy to despair.
cảm xúc của cô trải qua nhiều cung bậc khác nhau từ niềm vui đến tuyệt vọng.
the artist's work covers a wide gamuts of styles.
tác phẩm của họa sĩ bao gồm nhiều phong cách khác nhau.
we explored the gamuts of flavors in the new restaurant.
chúng tôi khám phá nhiều hương vị khác nhau trong nhà hàng mới.
the project addresses gamuts of issues related to climate change.
dự án giải quyết nhiều vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu.
her interests span the gamuts of literature and science.
sở thích của cô bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau của văn học và khoa học.
the conference covered gamuts of topics in technology.
hội nghị bao gồm nhiều chủ đề khác nhau về công nghệ.
his experiences include gamuts of cultures and traditions.
kinh nghiệm của anh bao gồm nhiều nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
the gamuts of emotions in the movie were overwhelming.
cường độ cảm xúc trong bộ phim thật quá sức.
she expressed a gamuts of opinions on the subject.
cô bày tỏ nhiều ý kiến khác nhau về chủ đề đó.
the festival showcased gamuts of performances from around the world.
liễu hội trưng bày nhiều màn trình diễn từ khắp nơi trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay