ganesha

[Mỹ]/ɡəˈneɪʃə/
[Anh]/ɡəˈneɪʃə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vị thần Hindu có đầu voi, vị thần của trí tuệ và chướng ngại vật
Các dạng của từ
số nhiềuganeshas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay