ganga

[Mỹ]/ˈɡæŋɡə/
[Anh]/ˈɡæŋɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chiết xuất hoa cần sa

Cụm từ & Cách kết hợp

ganga river

sông Hằng

ganga aarti

aarti sông Hằng

ganga basin

hệ thống lưu vực sông Hằng

ganga festival

lễ hội sông Hằng

ganga water

nước sông Hằng

ganga pilgrimage

hành hương sông Hằng

ganga cleanup

khu vực dọn dẹp sông Hằng

ganga culture

văn hóa sông Hằng

ganga wildlife

động vật hoang dã sông Hằng

ganga tourism

du lịch sông Hằng

Câu ví dụ

she loves to ganga with her friends at the park.

Cô ấy thích vui chơi với bạn bè của mình ở công viên.

we decided to ganga around the city this weekend.

Chúng tôi quyết định đi dạo quanh thành phố vào cuối tuần này.

he often ganga at the beach during summer.

Anh ấy thường đi dạo ở bãi biển vào mùa hè.

the kids like to ganga in the backyard after school.

Các bé thích đi chơi trong sân sau khi tan học.

they spent the afternoon ganga through the art gallery.

Họ đã dành cả buổi chiều đi dạo quanh phòng trưng bày nghệ thuật.

it's nice to ganga and enjoy the fresh air.

Thật tốt khi đi dạo và tận hưởng không khí trong lành.

after dinner, we decided to ganga around the neighborhood.

Sau bữa tối, chúng tôi quyết định đi dạo quanh khu phố.

she likes to ganga and explore new places.

Cô ấy thích đi dạo và khám phá những nơi mới.

on weekends, they often ganga in the local market.

Vào cuối tuần, họ thường đi dạo ở chợ địa phương.

it's fun to ganga and meet new people.

Thật vui khi đi dạo và gặp những người mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay