| số nhiều | ganoins |
ganoin speed
tốc độ ganoin
ganoin effect
hiệu ứng ganoin
ganoin system
hệ thống ganoin
ganoin method
phương pháp ganoin
ganoin process
quy trình ganoin
ganoin analysis
phân tích ganoin
ganoin model
mô hình ganoin
ganoin strategy
chiến lược ganoin
ganoin principle
nguyên tắc ganoin
ganoin factor
yếu tố ganoin
ganoin speed
tốc độ ganoin
ganoin effect
hiệu ứng ganoin
ganoin system
hệ thống ganoin
ganoin method
phương pháp ganoin
ganoin process
quy trình ganoin
ganoin analysis
phân tích ganoin
ganoin model
mô hình ganoin
ganoin strategy
chiến lược ganoin
ganoin principle
nguyên tắc ganoin
ganoin factor
yếu tố ganoin
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay