ganoin

[Mỹ]/ˈɡeɪnɔɪn/
[Anh]/ˈɡeɪnɔɪn/

Dịch

n. (vảy cá) chất vảy cứng, chất có ánh iridescent
Các dạng của từ
số nhiềuganoins

Cụm từ & Cách kết hợp

ganoin speed

tốc độ ganoin

ganoin effect

hiệu ứng ganoin

ganoin system

hệ thống ganoin

ganoin method

phương pháp ganoin

ganoin process

quy trình ganoin

ganoin analysis

phân tích ganoin

ganoin model

mô hình ganoin

ganoin strategy

chiến lược ganoin

ganoin principle

nguyên tắc ganoin

ganoin factor

yếu tố ganoin

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay