ganoins

[Mỹ]/ˈɡeɪnɔɪnz/
[Anh]/ˈɡeɪnɔɪnz/

Dịch

n. một chất cứng, bóng loáng được tìm thấy trên một số vảy cá

Cụm từ & Cách kết hợp

ganoins benefits

lợi ích của ganoins

ganoins effects

tác dụng của ganoins

ganoins sources

nguồn gốc của ganoins

ganoins usage

cách sử dụng ganoins

ganoins research

nghiên cứu về ganoins

ganoins properties

tính chất của ganoins

ganoins types

các loại ganoins

ganoins dosage

liều dùng ganoins

ganoins market

thị trường ganoins

ganoins therapy

liệu pháp ganoins

Câu ví dụ

ganoins can be a great source of inspiration.

ganoins có thể là một nguồn cảm hứng tuyệt vời.

she has a unique perspective on ganoins.

Cô ấy có một quan điểm độc đáo về ganoins.

many artists draw from ganoins in their work.

Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ ganoins trong công việc của họ.

understanding ganoins is essential for this project.

Hiểu về ganoins là điều cần thiết cho dự án này.

he often discusses the significance of ganoins.

Anh ấy thường thảo luận về ý nghĩa của ganoins.

ganoins can influence our daily decisions.

Ganoins có thể ảnh hưởng đến những quyết định hàng ngày của chúng ta.

we should explore different aspects of ganoins.

Chúng ta nên khám phá các khía cạnh khác nhau của ganoins.

ganoins play a crucial role in cultural identity.

Ganoins đóng vai trò quan trọng trong bản sắc văn hóa.

many people are unaware of the impact of ganoins.

Nhiều người không nhận thức được tác động của ganoins.

she wrote a thesis on the evolution of ganoins.

Cô ấy đã viết một luận văn về sự tiến hóa của ganoins.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay