| số nhiều | ganoines |
ganoine structure
cấu trúc ganoine
ganoine synthesis
tổng hợp ganoine
ganoine analysis
phân tích ganoine
ganoine properties
tính chất của ganoine
ganoine application
ứng dụng của ganoine
ganoine derivatives
dẫn xuất ganoine
ganoine extraction
chiết xuất ganoine
ganoine compounds
hợp chất ganoine
ganoine research
nghiên cứu về ganoine
ganoine effects
tác dụng của ganoine
ganoine is a type of fish scale used in jewelry.
ganoine là một loại vảy cá được sử dụng trong trang sức.
the ganoine layer gives the fish a shiny appearance.
lớp ganoine giúp cho cá có vẻ ngoài sáng bóng.
artisans often incorporate ganoine in their crafts.
các nghệ nhân thường kết hợp ganoine vào các sản phẩm thủ công của họ.
ganoine can be found in the scales of certain fish species.
ganoine có thể được tìm thấy trong vảy của một số loài cá nhất định.
understanding ganoine helps in studying fish biology.
hiểu về ganoine giúp trong việc nghiên cứu sinh học cá.
many cultures have used ganoine for decorative purposes.
nhiều nền văn hóa đã sử dụng ganoine cho mục đích trang trí.
ganoine's properties make it valuable in various industries.
các tính chất của ganoine khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp.
researchers are exploring the potential of ganoine in science.
các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của ganoine trong khoa học.
the unique texture of ganoine attracts collectors.
độ đặc biệt của kết cấu ganoine thu hút những người sưu tập.
ganoine can enhance the aesthetic value of fish specimens.
ganoine có thể nâng cao giá trị thẩm mỹ của các mẫu vật cá.
ganoine structure
cấu trúc ganoine
ganoine synthesis
tổng hợp ganoine
ganoine analysis
phân tích ganoine
ganoine properties
tính chất của ganoine
ganoine application
ứng dụng của ganoine
ganoine derivatives
dẫn xuất ganoine
ganoine extraction
chiết xuất ganoine
ganoine compounds
hợp chất ganoine
ganoine research
nghiên cứu về ganoine
ganoine effects
tác dụng của ganoine
ganoine is a type of fish scale used in jewelry.
ganoine là một loại vảy cá được sử dụng trong trang sức.
the ganoine layer gives the fish a shiny appearance.
lớp ganoine giúp cho cá có vẻ ngoài sáng bóng.
artisans often incorporate ganoine in their crafts.
các nghệ nhân thường kết hợp ganoine vào các sản phẩm thủ công của họ.
ganoine can be found in the scales of certain fish species.
ganoine có thể được tìm thấy trong vảy của một số loài cá nhất định.
understanding ganoine helps in studying fish biology.
hiểu về ganoine giúp trong việc nghiên cứu sinh học cá.
many cultures have used ganoine for decorative purposes.
nhiều nền văn hóa đã sử dụng ganoine cho mục đích trang trí.
ganoine's properties make it valuable in various industries.
các tính chất của ganoine khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp.
researchers are exploring the potential of ganoine in science.
các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của ganoine trong khoa học.
the unique texture of ganoine attracts collectors.
độ đặc biệt của kết cấu ganoine thu hút những người sưu tập.
ganoine can enhance the aesthetic value of fish specimens.
ganoine có thể nâng cao giá trị thẩm mỹ của các mẫu vật cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay