ganoine

[Mỹ]/ˈɡeɪnəʊɪn/
[Anh]/ˈɡeɪnoʊɪn/

Dịch

n. một chất cứng, giống như vảy, được tìm thấy trên cá và một số loài bò sát
Word Forms
số nhiềuganoines

Cụm từ & Cách kết hợp

ganoine structure

cấu trúc ganoine

ganoine synthesis

tổng hợp ganoine

ganoine analysis

phân tích ganoine

ganoine properties

tính chất của ganoine

ganoine application

ứng dụng của ganoine

ganoine derivatives

dẫn xuất ganoine

ganoine extraction

chiết xuất ganoine

ganoine compounds

hợp chất ganoine

ganoine research

nghiên cứu về ganoine

ganoine effects

tác dụng của ganoine

Câu ví dụ

ganoine is a type of fish scale used in jewelry.

ganoine là một loại vảy cá được sử dụng trong trang sức.

the ganoine layer gives the fish a shiny appearance.

lớp ganoine giúp cho cá có vẻ ngoài sáng bóng.

artisans often incorporate ganoine in their crafts.

các nghệ nhân thường kết hợp ganoine vào các sản phẩm thủ công của họ.

ganoine can be found in the scales of certain fish species.

ganoine có thể được tìm thấy trong vảy của một số loài cá nhất định.

understanding ganoine helps in studying fish biology.

hiểu về ganoine giúp trong việc nghiên cứu sinh học cá.

many cultures have used ganoine for decorative purposes.

nhiều nền văn hóa đã sử dụng ganoine cho mục đích trang trí.

ganoine's properties make it valuable in various industries.

các tính chất của ganoine khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp.

researchers are exploring the potential of ganoine in science.

các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của ganoine trong khoa học.

the unique texture of ganoine attracts collectors.

độ đặc biệt của kết cấu ganoine thu hút những người sưu tập.

ganoine can enhance the aesthetic value of fish specimens.

ganoine có thể nâng cao giá trị thẩm mỹ của các mẫu vật cá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay