gaolbird

[Mỹ]/ˈdʒeɪl.bɜːd/
[Anh]/ˈdʒeɪl.bɜrd/

Dịch

n.tù nhân; kẻ lừa đảo
Các dạng của từ
số nhiềugaolbirds

Cụm từ & Cách kết hợp

gaolbird life

cuộc sống của chim giam cầm

gaolbird mentality

tinh thần của chim giam cầm

gaolbird behavior

hành vi của chim giam cầm

gaolbird release

giải phóng chim giam cầm

gaolbird status

tình trạng của chim giam cầm

gaolbird community

cộng đồng chim giam cầm

gaolbird story

câu chuyện về chim giam cầm

gaolbird rights

quyền lợi của chim giam cầm

gaolbird past

quá khứ của chim giam cầm

gaolbird friend

bạn của chim giam cầm

Câu ví dụ

the gaolbird returned to his old neighborhood after serving time.

kẻ phạm tội đã trở lại khu phố cũ của mình sau khi chấp hành xong thời gian thi hành án.

many people see a gaolbird as a second-class citizen.

nhiều người coi kẻ phạm tội là công dân hạng hai.

he was labeled a gaolbird after his third conviction.

anh ta bị gắn mác là kẻ phạm tội sau lần kết án thứ ba.

it's hard for a gaolbird to find a job after release.

thật khó khăn cho kẻ phạm tội tìm được việc làm sau khi được thả.

the community was hesitant to accept the gaolbird back.

cộng đồng ngần ngại đón nhận kẻ phạm tội trở lại.

he tried to change his life after being called a gaolbird.

anh ta đã cố gắng thay đổi cuộc sống sau khi bị gọi là kẻ phạm tội.

some people believe that gaolbirds deserve a second chance.

một số người tin rằng những kẻ phạm tội xứng đáng được cho một cơ hội thứ hai.

she felt sorry for the gaolbird trying to reintegrate into society.

cô ấy cảm thấy thương cảm cho kẻ phạm tội đang cố gắng tái hòa nhập xã hội.

the documentary highlighted the struggles of gaolbirds in society.

phim tài liệu làm nổi bật những khó khăn mà những kẻ phạm tội gặp phải trong xã hội.

his past as a gaolbird haunted him for years.

quá khứ là kẻ phạm tội đã ám ảnh anh ta trong nhiều năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay