gaoling

[Mỹ]/ˈdʒeɪlɪŋ/
[Anh]/ˈdʒeɪlɪŋ/

Dịch

v. hành động giam giữ

Cụm từ & Cách kết hợp

gaoling mountain

núi gaoling

gaoling district

khu gaoling

gaoling temple

ngôi chùa gaoling

gaoling river

sông gaoling

gaoling village

làng gaoling

gaoling park

công viên gaoling

gaoling road

đường gaoling

gaoling lake

hồ gaoling

gaoling school

trường gaoling

gaoling festival

lễ hội gaoling

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay