garboils of water
sủi bọt của nước
garboils in pot
sủi bọt trong nồi
garboils of soup
sủi bọt của súp
garboils during cooking
sủi bọt trong khi nấu
garboils on stove
sủi bọt trên bếp
garboils in kettle
sủi bọt trong ấm đun nước
garboils of liquid
sủi bọt của chất lỏng
garboils of broth
sủi bọt của nước dùng
garboils in pan
sủi bọt trong chảo
garboils when boiling
sủi bọt khi sôi
after the storm, the garboils of the sea were quite a sight.
sau cơn bão, những sự xáo trộn của biển thực sự là một cảnh tượng đẹp.
the garboils of the crowd made it hard to hear the speaker.
sự xáo trộn của đám đông khiến việc nghe thấy diễn giả trở nên khó khăn.
she found comfort in the garboils of the city.
cô tìm thấy sự thoải mái trong sự xáo trộn của thành phố.
the garboils of the waterfall created a soothing atmosphere.
sự xáo trộn của thác nước tạo ra một không khí thư giãn.
in the garboils of life, he sought peace and quiet.
giữa những khó khăn của cuộc sống, anh tìm kiếm sự bình yên và tĩnh lặng.
the garboils of the festival filled the air with excitement.
sự xáo trộn của lễ hội tràn ngập không khí với sự phấn khích.
amidst the garboils, she managed to stay focused.
giữa sự xáo trộn, cô ấy vẫn giữ được sự tập trung.
the garboils of the market attracted many visitors.
sự xáo trộn của khu chợ thu hút nhiều du khách.
he enjoyed the garboils of the bustling café.
anh thích sự xáo trộn của quán cà phê nhộn nhịp.
listening to the garboils of nature was refreshing.
nghe những âm thanh của thiên nhiên thật sảng khoái.
garboils of water
sủi bọt của nước
garboils in pot
sủi bọt trong nồi
garboils of soup
sủi bọt của súp
garboils during cooking
sủi bọt trong khi nấu
garboils on stove
sủi bọt trên bếp
garboils in kettle
sủi bọt trong ấm đun nước
garboils of liquid
sủi bọt của chất lỏng
garboils of broth
sủi bọt của nước dùng
garboils in pan
sủi bọt trong chảo
garboils when boiling
sủi bọt khi sôi
after the storm, the garboils of the sea were quite a sight.
sau cơn bão, những sự xáo trộn của biển thực sự là một cảnh tượng đẹp.
the garboils of the crowd made it hard to hear the speaker.
sự xáo trộn của đám đông khiến việc nghe thấy diễn giả trở nên khó khăn.
she found comfort in the garboils of the city.
cô tìm thấy sự thoải mái trong sự xáo trộn của thành phố.
the garboils of the waterfall created a soothing atmosphere.
sự xáo trộn của thác nước tạo ra một không khí thư giãn.
in the garboils of life, he sought peace and quiet.
giữa những khó khăn của cuộc sống, anh tìm kiếm sự bình yên và tĩnh lặng.
the garboils of the festival filled the air with excitement.
sự xáo trộn của lễ hội tràn ngập không khí với sự phấn khích.
amidst the garboils, she managed to stay focused.
giữa sự xáo trộn, cô ấy vẫn giữ được sự tập trung.
the garboils of the market attracted many visitors.
sự xáo trộn của khu chợ thu hút nhiều du khách.
he enjoyed the garboils of the bustling café.
anh thích sự xáo trộn của quán cà phê nhộn nhịp.
listening to the garboils of nature was refreshing.
nghe những âm thanh của thiên nhiên thật sảng khoái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay