| số nhiều | garganeys |
garganey duck
vịt rối
garganey pair
cặp vịt rối
garganey flock
đàn vịt rối
garganey sighting
nhìn thấy vịt rối
garganey habitat
môi trường sống của vịt rối
garganey migration
di cư của vịt rối
garganey breeding
sinh sản của vịt rối
garganey call
tiếng kêu của vịt rối
garganey observation
quan sát vịt rối
garganey behavior
hành vi của vịt rối
the garganey is a migratory duck species.
garganey là một loài vịt di cư.
many birdwatchers are excited to spot a garganey.
nhiều người quan sát chim đều rất vui khi nhìn thấy garganey.
the garganey prefers shallow wetlands for breeding.
garganey thích các vùng đất ngập nước nông để làm tổ.
during spring, garganeys can be seen in large flocks.
vào mùa xuân, garganey có thể được nhìn thấy thành đàn lớn.
garganeys feed on aquatic plants and small invertebrates.
garganey ăn thực vật thủy sinh và các động vật không xương sống nhỏ.
the male garganey has distinctive plumage.
garganey đực có bộ lông đặc trưng.
garganeys are known for their distinctive calls.
garganey nổi tiếng với những tiếng kêu đặc trưng.
conservation efforts are important for the garganey's habitat.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của garganey.
garganeys can be found across europe and asia.
garganey có thể được tìm thấy ở châu âu và châu á.
observing a garganey in the wild is a rare treat.
quan sát garganey trong tự nhiên là một điều hiếm có.
garganey duck
vịt rối
garganey pair
cặp vịt rối
garganey flock
đàn vịt rối
garganey sighting
nhìn thấy vịt rối
garganey habitat
môi trường sống của vịt rối
garganey migration
di cư của vịt rối
garganey breeding
sinh sản của vịt rối
garganey call
tiếng kêu của vịt rối
garganey observation
quan sát vịt rối
garganey behavior
hành vi của vịt rối
the garganey is a migratory duck species.
garganey là một loài vịt di cư.
many birdwatchers are excited to spot a garganey.
nhiều người quan sát chim đều rất vui khi nhìn thấy garganey.
the garganey prefers shallow wetlands for breeding.
garganey thích các vùng đất ngập nước nông để làm tổ.
during spring, garganeys can be seen in large flocks.
vào mùa xuân, garganey có thể được nhìn thấy thành đàn lớn.
garganeys feed on aquatic plants and small invertebrates.
garganey ăn thực vật thủy sinh và các động vật không xương sống nhỏ.
the male garganey has distinctive plumage.
garganey đực có bộ lông đặc trưng.
garganeys are known for their distinctive calls.
garganey nổi tiếng với những tiếng kêu đặc trưng.
conservation efforts are important for the garganey's habitat.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của garganey.
garganeys can be found across europe and asia.
garganey có thể được tìm thấy ở châu âu và châu á.
observing a garganey in the wild is a rare treat.
quan sát garganey trong tự nhiên là một điều hiếm có.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay