garner

[Mỹ]/ˈɡɑːnə(r)/
[Anh]/ˈɡɑːrnər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. tích trữ; thu được
n. kho thóc
Word Forms
quá khứ phân từgarnered
hiện tại phân từgarnering
thì quá khứgarnered
ngôi thứ ba số ítgarners
số nhiềugarners

Cụm từ & Cách kết hợp

garner attention

thu hút sự chú ý

garner support

nhận được sự ủng hộ

garner praise

nhận được sự tán thưởng

garner votes

nhận được sự ủng hộ của cử tri

garner respect

kiếm được sự tôn trọng

Câu ví dụ

the police struggled to garner sufficient evidence.

cảnh sát phải vật lộn để thu thập đủ bằng chứng.

Mr. Smith gradually garnered a national reputation as a financial expert.

Ông Smith dần dần có được danh tiếng quốc gia là một chuyên gia tài chính.

None of the non-Americans can garner the type of excitement and idolism that Kobe, Bron Bron, Melo, Howard, and Wade can deliver.

Không ai trong số những người không phải người Mỹ có thể tạo ra sự phấn khích và thần tượng như Kobe, Bron Bron, Melo, Howard và Wade có thể mang lại.

The film has also garnered excitement from other greats such as Karren Corr and Julie Kelly who have already served as technical advisors on the script.

Bộ phim cũng đã thu hút sự quan tâm từ những người giỏi khác như Karren Corr và Julie Kelly, những người đã từng làm cố vấn kỹ thuật cho kịch bản.

She was able to garner support from various groups for her campaign.

Cô ấy đã có thể thu hút sự ủng hộ từ nhiều nhóm khác nhau cho chiến dịch của mình.

The movie garnered critical acclaim and won several awards.

Bộ phim đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình và giành được nhiều giải thưởng.

He managed to garner enough votes to win the election.

Anh ấy đã cố gắng giành đủ phiếu để chiến thắng trong cuộc bầu cử.

The team's hard work finally garnered them a championship title.

Cuối cùng, sự nỗ lực chăm chỉ của đội đã giúp họ giành được chức vô địch.

The artist's new exhibit garnered attention from art enthusiasts.

Triển lãm mới của họa sĩ đã thu hút sự chú ý từ những người yêu thích nghệ thuật.

The charity event garnered donations from generous sponsors.

Sự kiện từ thiện đã thu hút được các khoản quyên góp từ những nhà tài trợ hào phóng.

Her performance in the play garnered rave reviews from critics.

Diễn xuất của cô trong vở kịch đã nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình.

The company's innovative product design garnered interest from consumers.

Thiết kế sản phẩm sáng tạo của công ty đã thu hút sự quan tâm từ người tiêu dùng.

The book garnered a large readership due to its captivating storyline.

Cuốn sách đã thu hút được lượng độc giả lớn nhờ cốt truyện hấp dẫn của nó.

The team's efforts to improve customer service garnered positive feedback from clients.

Những nỗ lực của đội để cải thiện dịch vụ khách hàng đã thu hút được phản hồi tích cực từ khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay