| số nhiều | garottes |
use a garotte
sử dụng garotte
garotte technique
kỹ thuật garotte
garotte wire
dây garotte
apply a garotte
áp dụng garotte
garotte method
phương pháp garotte
garotte strangulation
nghẹt garotte
garotte execution
thi hành án garotte
garotte assassination
âm mưu ám sát bằng garotte
garotte device
thiết bị garotte
garotte victim
nạn nhân garotte
the assassin used a garotte to eliminate his target quietly.
kẻ ám sát đã sử dụng một vòng siết cổ để loại bỏ mục tiêu của mình một cách lặng lẽ.
he learned how to make a garotte from an old survival manual.
anh ta đã học cách làm vòng siết cổ từ một cuốn sách hướng dẫn sinh tồn cũ.
the garotte was a favored weapon in the shadows of the night.
vòng siết cổ là một vũ khí được ưa chuộng trong bóng tối của đêm.
using a garotte requires skill and precision.
sử dụng vòng siết cổ đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
the detective found a garotte at the crime scene.
thám tử đã tìm thấy một vòng siết cổ tại hiện trường vụ án.
in the movie, the villain was known for his use of a garotte.
trong phim, kẻ phản diện nổi tiếng với việc sử dụng vòng siết cổ.
he practiced with a garotte to improve his stealth abilities.
anh ta luyện tập với vòng siết cổ để cải thiện khả năng lén lút của mình.
the garotte technique was taught in self-defense classes.
kỹ thuật sử dụng vòng siết cổ được dạy trong các lớp tự vệ.
the spy carried a garotte hidden in his jacket.
tình báo mang theo một vòng siết cổ được giấu trong áo khoác của anh ta.
she watched a documentary about the history of the garotte.
cô ấy đã xem một bộ phim tài liệu về lịch sử của vòng siết cổ.
use a garotte
sử dụng garotte
garotte technique
kỹ thuật garotte
garotte wire
dây garotte
apply a garotte
áp dụng garotte
garotte method
phương pháp garotte
garotte strangulation
nghẹt garotte
garotte execution
thi hành án garotte
garotte assassination
âm mưu ám sát bằng garotte
garotte device
thiết bị garotte
garotte victim
nạn nhân garotte
the assassin used a garotte to eliminate his target quietly.
kẻ ám sát đã sử dụng một vòng siết cổ để loại bỏ mục tiêu của mình một cách lặng lẽ.
he learned how to make a garotte from an old survival manual.
anh ta đã học cách làm vòng siết cổ từ một cuốn sách hướng dẫn sinh tồn cũ.
the garotte was a favored weapon in the shadows of the night.
vòng siết cổ là một vũ khí được ưa chuộng trong bóng tối của đêm.
using a garotte requires skill and precision.
sử dụng vòng siết cổ đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
the detective found a garotte at the crime scene.
thám tử đã tìm thấy một vòng siết cổ tại hiện trường vụ án.
in the movie, the villain was known for his use of a garotte.
trong phim, kẻ phản diện nổi tiếng với việc sử dụng vòng siết cổ.
he practiced with a garotte to improve his stealth abilities.
anh ta luyện tập với vòng siết cổ để cải thiện khả năng lén lút của mình.
the garotte technique was taught in self-defense classes.
kỹ thuật sử dụng vòng siết cổ được dạy trong các lớp tự vệ.
the spy carried a garotte hidden in his jacket.
tình báo mang theo một vòng siết cổ được giấu trong áo khoác của anh ta.
she watched a documentary about the history of the garotte.
cô ấy đã xem một bộ phim tài liệu về lịch sử của vòng siết cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay