garrottes used
garrottes đã sử dụng
garrottes found
garrottes được tìm thấy
garrottes available
garrottes có sẵn
garrottes detected
garrottes được phát hiện
garrottes recovered
garrottes được thu hồi
garrottes examined
garrottes được kiểm tra
garrottes analyzed
garrottes được phân tích
garrottes identified
garrottes được xác định
garrottes reported
garrottes được báo cáo
garrottes removed
garrottes đã được loại bỏ
the detective found the garrottes hidden in the suspect's apartment.
thám tử đã tìm thấy những vòng siết cổ bị giấu trong căn hộ của nghi phạm.
garrottes were used as a method of assassination in the past.
vòng siết cổ đã được sử dụng như một phương pháp ám sát trong quá khứ.
he was trained in the use of garrottes for self-defense.
anh ta được huấn luyện sử dụng vòng siết cổ để tự vệ.
the movie depicted a scene where garrottes were used to eliminate enemies.
bộ phim mô tả một cảnh sử dụng vòng siết cổ để loại bỏ kẻ thù.
garrottes can be made from various materials, including wire and rope.
vòng siết cổ có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm dây và dây thừng.
in some cultures, garrottes are associated with secret societies.
trong một số nền văn hóa, vòng siết cổ liên quan đến các hội kín.
he carefully hid the garrottes in his backpack before the mission.
anh ta cẩn thận giấu những vòng siết cổ trong ba lô của mình trước nhiệm vụ.
garrottes require a high level of skill to use effectively.
vòng siết cổ đòi hỏi một trình độ kỹ năng cao để sử dụng hiệu quả.
they discussed the legality of using garrottes in modern warfare.
họ thảo luận về tính hợp pháp của việc sử dụng vòng siết cổ trong chiến tranh hiện đại.
garrottes have a long history in criminal activities.
vòng siết cổ có một lịch sử lâu dài trong các hoạt động tội phạm.
garrottes used
garrottes đã sử dụng
garrottes found
garrottes được tìm thấy
garrottes available
garrottes có sẵn
garrottes detected
garrottes được phát hiện
garrottes recovered
garrottes được thu hồi
garrottes examined
garrottes được kiểm tra
garrottes analyzed
garrottes được phân tích
garrottes identified
garrottes được xác định
garrottes reported
garrottes được báo cáo
garrottes removed
garrottes đã được loại bỏ
the detective found the garrottes hidden in the suspect's apartment.
thám tử đã tìm thấy những vòng siết cổ bị giấu trong căn hộ của nghi phạm.
garrottes were used as a method of assassination in the past.
vòng siết cổ đã được sử dụng như một phương pháp ám sát trong quá khứ.
he was trained in the use of garrottes for self-defense.
anh ta được huấn luyện sử dụng vòng siết cổ để tự vệ.
the movie depicted a scene where garrottes were used to eliminate enemies.
bộ phim mô tả một cảnh sử dụng vòng siết cổ để loại bỏ kẻ thù.
garrottes can be made from various materials, including wire and rope.
vòng siết cổ có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm dây và dây thừng.
in some cultures, garrottes are associated with secret societies.
trong một số nền văn hóa, vòng siết cổ liên quan đến các hội kín.
he carefully hid the garrottes in his backpack before the mission.
anh ta cẩn thận giấu những vòng siết cổ trong ba lô của mình trước nhiệm vụ.
garrottes require a high level of skill to use effectively.
vòng siết cổ đòi hỏi một trình độ kỹ năng cao để sử dụng hiệu quả.
they discussed the legality of using garrottes in modern warfare.
họ thảo luận về tính hợp pháp của việc sử dụng vòng siết cổ trong chiến tranh hiện đại.
garrottes have a long history in criminal activities.
vòng siết cổ có một lịch sử lâu dài trong các hoạt động tội phạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay