gaselees

[Mỹ]/ˈɡeɪsliːz/
[Anh]/ˈɡeɪsliːz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gaselees constantly

gaselees loudly

gaselees about

gaselees habit

gaselees problem

gaselees behavior

gaselees all day

gaselees everywhere

gaselees again

gaselees endlessly

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay