gasify coal
khí hóa than
gasify biomass
khí hóa sinh khối
gasify waste
khí hóa chất thải
gasify fuel
khí hóa nhiên liệu
gasify materials
khí hóa vật liệu
gasify hydrocarbons
khí hóa hydrocacbon
gasify organic
khí hóa hữu cơ
gasify solids
khí hóa chất rắn
gasify liquids
khí hóa chất lỏng
gasify residues
khí hóa cặn
the process can gasify organic materials efficiently.
quá trình có thể gas hóa vật liệu hữu cơ một cách hiệu quả.
they aim to gasify waste to produce energy.
họ hướng tới gas hóa chất thải để sản xuất năng lượng.
gasifying coal can reduce carbon emissions.
gas hóa than đá có thể giảm lượng khí thải carbon.
scientists are researching ways to gasify biomass.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp gas hóa sinh khối.
the technology can gasify various types of fuel.
công nghệ có thể gas hóa nhiều loại nhiên liệu khác nhau.
to gasify effectively, the right temperature is crucial.
để gas hóa hiệu quả, nhiệt độ phù hợp là rất quan trọng.
they developed a method to gasify municipal solid waste.
họ đã phát triển một phương pháp để gas hóa chất thải rắn sinh hoạt.
gasifying natural gas can improve efficiency.
gas hóa khí tự nhiên có thể cải thiện hiệu quả.
new technologies are being designed to gasify plastics.
các công nghệ mới đang được thiết kế để gas hóa nhựa.
industries are looking to gasify their byproducts for sustainability.
các ngành công nghiệp đang tìm cách gas hóa các phụ phẩm của họ để đảm bảo tính bền vững.
gasify coal
khí hóa than
gasify biomass
khí hóa sinh khối
gasify waste
khí hóa chất thải
gasify fuel
khí hóa nhiên liệu
gasify materials
khí hóa vật liệu
gasify hydrocarbons
khí hóa hydrocacbon
gasify organic
khí hóa hữu cơ
gasify solids
khí hóa chất rắn
gasify liquids
khí hóa chất lỏng
gasify residues
khí hóa cặn
the process can gasify organic materials efficiently.
quá trình có thể gas hóa vật liệu hữu cơ một cách hiệu quả.
they aim to gasify waste to produce energy.
họ hướng tới gas hóa chất thải để sản xuất năng lượng.
gasifying coal can reduce carbon emissions.
gas hóa than đá có thể giảm lượng khí thải carbon.
scientists are researching ways to gasify biomass.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp gas hóa sinh khối.
the technology can gasify various types of fuel.
công nghệ có thể gas hóa nhiều loại nhiên liệu khác nhau.
to gasify effectively, the right temperature is crucial.
để gas hóa hiệu quả, nhiệt độ phù hợp là rất quan trọng.
they developed a method to gasify municipal solid waste.
họ đã phát triển một phương pháp để gas hóa chất thải rắn sinh hoạt.
gasifying natural gas can improve efficiency.
gas hóa khí tự nhiên có thể cải thiện hiệu quả.
new technologies are being designed to gasify plastics.
các công nghệ mới đang được thiết kế để gas hóa nhựa.
industries are looking to gasify their byproducts for sustainability.
các ngành công nghiệp đang tìm cách gas hóa các phụ phẩm của họ để đảm bảo tính bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay