gasolines

[Mỹ]/ˈɡæsəliːnz/
[Anh]/ˈɡæsəˌlinz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại nhiên liệu được sử dụng trong động cơ

Cụm từ & Cách kết hợp

premium gasolines

xăng cao cấp

regular gasolines

xăng thường

high-octane gasolines

xăng có số octane cao

alternative gasolines

xăng thay thế

unleaded gasolines

xăng không chì

bio gasolines

xăng sinh học

synthetic gasolines

xăng tổng hợp

ethanol gasolines

xăng ethanol

diesel gasolines

xăng diesel

octane gasolines

xăng octane

Câu ví dụ

gasolines are essential for running most vehicles.

xăng là nhiên liệu thiết yếu để vận hành hầu hết các phương tiện.

the price of gasolines has increased significantly this year.

giá xăng đã tăng đáng kể trong năm nay.

many people are looking for alternatives to gasolines.

nhiều người đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế cho xăng.

gasolines can vary in quality and octane rating.

xăng có thể khác nhau về chất lượng và chỉ số octane.

some gasolines contain additives to improve performance.

một số loại xăng chứa các chất phụ gia để cải thiện hiệu suất.

it's important to choose the right type of gasolines for your car.

rất quan trọng là phải chọn đúng loại xăng cho xe của bạn.

gasolines with higher octane ratings are often more expensive.

xăng có chỉ số octane cao hơn thường đắt hơn.

gasolines can have a significant impact on air quality.

xăng có thể có tác động đáng kể đến chất lượng không khí.

many countries are trying to reduce their dependence on gasolines.

nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào xăng.

gasolines are refined from crude oil through a complex process.

xăng được tinh chế từ dầu thô thông qua một quy trình phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay