gastrogavages

[Mỹ]/ˌɡæstrəʊˈɡævɪdʒ/
[Anh]/ˌɡæstroʊˈɡævɪdʒ/

Dịch

n.quá trình cung cấp dinh dưỡng cho bệnh nhân thông qua một ống được chèn vào dạ dày

Cụm từ & Cách kết hợp

gastrogavage procedure

thủ thuật nuôi ăn qua đường dạ dày

gastrogavage method

phương pháp nuôi ăn qua đường dạ dày

gastrogavage technique

kỹ thuật nuôi ăn qua đường dạ dày

gastrogavage therapy

liệu pháp nuôi ăn qua đường dạ dày

gastrogavage administration

quản lý nuôi ăn qua đường dạ dày

gastrogavage feeding

nuôi ăn qua đường dạ dày

gastrogavage fluid

dịch nuôi ăn qua đường dạ dày

gastrogavage support

hỗ trợ nuôi ăn qua đường dạ dày

gastrogavage intervention

can thiệp nuôi ăn qua đường dạ dày

gastrogavage care

chăm sóc nuôi ăn qua đường dạ dày

Câu ví dụ

the doctor recommended gastrogavage for patients unable to eat.

bác sĩ đã đề xuất gastrogavage cho những bệnh nhân không thể ăn.

gastrogavage is often used in emergency medicine.

gastrogavage thường được sử dụng trong y học cấp cứu.

they performed gastrogavage to ensure proper medication delivery.

họ đã thực hiện gastrogavage để đảm bảo việc chuyển thuốc đúng cách.

after the overdose, gastrogavage was necessary.

sau khi dùng quá liều, gastrogavage là cần thiết.

gastrogavage can help prevent aspiration pneumonia.

gastrogavage có thể giúp ngăn ngừa viêm phổi hít vào.

during the procedure, the patient was monitored closely after gastrogavage.

trong quá trình thực hiện, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ sau khi thực hiện gastrogavage.

understanding the risks of gastrogavage is important for healthcare providers.

hiểu rõ những rủi ro của gastrogavage là quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

he experienced discomfort after the gastrogavage was performed.

anh ấy cảm thấy khó chịu sau khi thực hiện gastrogavage.

gastrogavage may be indicated in cases of severe malnutrition.

gastrogavage có thể được chỉ định trong trường hợp suy dinh dưỡng nghiêm trọng.

proper technique is crucial when performing gastrogavage.

kỹ thuật phù hợp là rất quan trọng khi thực hiện gastrogavage.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay