gastroparesis

[Mỹ]/[ˈɡæstrəʊpəˈriːsɪs]/
[Anh]/[ˈɡæstrəʊpəˈrɪsɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tình trạng mà dạ dày trống quá chậm; Tiêu hóa dạ dày chậm.

Cụm từ & Cách kết hợp

gastroparesis symptoms

Dấu hiệu của rối loạn nhu động dạ dày

diagnosing gastroparesis

Chẩn đoán rối loạn nhu động dạ dày

gastroparesis treatment

Điều trị rối loạn nhu động dạ dày

severe gastroparesis

Rối loạn nhu động dạ dày nặng

gastroparesis diet

Chế độ ăn cho rối loạn nhu động dạ dày

managing gastroparesis

Quản lý rối loạn nhu động dạ dày

gastroparesis causes

Nguyên nhân gây rối loạn nhu động dạ dày

gastroparesis medication

Thuốc điều trị rối loạn nhu động dạ dày

chronic gastroparesis

Rối loạn nhu động dạ dày mãn tính

gastroparesis pain

Đau do rối loạn nhu động dạ dày

Câu ví dụ

my doctor diagnosed me with gastroparesis after several tests.

Bác sĩ của tôi đã chẩn đoán tôi bị liệt dạ dày sau một vài cuộc kiểm tra.

gastroparesis can significantly impact a patient's quality of life.

Liệt dạ dày có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

managing gastroparesis often involves dietary modifications and medication.

Việc điều trị liệt dạ dày thường bao gồm việc thay đổi chế độ ăn và dùng thuốc.

she experienced nausea and vomiting as symptoms of her gastroparesis.

Cô ấy đã trải qua cảm giác buồn nôn và nôn mửa như các triệu chứng của bệnh liệt dạ dày.

gastroparesis is a common complication of diabetes, especially type 1.

Liệt dạ dày là một biến chứng phổ biến của bệnh tiểu đường, đặc biệt là loại 1.

the patient was referred to a gastroenterologist for gastroparesis evaluation.

Bệnh nhân đã được chuyển đến chuyên gia tiêu hóa để đánh giá tình trạng liệt dạ dày.

prokinetic agents are sometimes prescribed to treat gastroparesis symptoms.

Các loại thuốc kích thích nhu động ruột đôi khi được kê đơn để điều trị các triệu chứng của liệt dạ dày.

a gastric emptying study was performed to confirm the gastroparesis diagnosis.

Một nghiên cứu về quá trình rỗng dạ dày đã được thực hiện để xác nhận chẩn đoán liệt dạ dày.

lifestyle changes, like smaller, more frequent meals, can help with gastroparesis.

Các thay đổi trong lối sống, như ăn các bữa nhỏ và thường xuyên hơn, có thể giúp cải thiện tình trạng liệt dạ dày.

the severity of gastroparesis varies significantly from person to person.

Mức độ nghiêm trọng của liệt dạ dày có thể thay đổi đáng kể tùy theo từng người.

understanding gastroparesis is crucial for effective treatment and symptom management.

Hiểu biết về liệt dạ dày là rất quan trọng đối với việc điều trị hiệu quả và kiểm soát triệu chứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay