gatevalves

[Mỹ]/ɡeɪt vælvz/
[Anh]/ɡeɪt vælvz/

Dịch

n. Một van sử dụng một van phẳng hoặc hình bản lề để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng qua đường ống, thường được sử dụng để bật/tắt mà không điều chỉnh lưu lượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

gatevalves installed

Van cổng đã lắp đặt

gatevalves needed

Van cổng cần thiết

gatevalves closed

Van cổng đã đóng

gatevalves open

Van cổng đang mở

check gatevalves

Kiểm tra van cổng

maintain gatevalves

Bảo trì van cổng

replace gatevalves

Thay thế van cổng

gatevalves functioning

Van cổng đang hoạt động

gatevalves leak

Van cổng bị rò rỉ

service gatevalves

Bảo dưỡng van cổng

Câu ví dụ

the gate valves are installed in the pipeline to control the flow of water.

Các van cổng được lắp đặt trong đường ống để kiểm soát dòng chảy của nước.

maintenance workers inspect the gate valves regularly for signs of wear.

Các nhân viên bảo trì kiểm tra van cổng định kỳ để phát hiện dấu hiệu mài mòn.

the manual gate valve requires a wheel operator to open and close.

Van cổng thủ công yêu cầu một bộ điều khiển bánh xe để mở và đóng.

gate valves are preferred for on-off service rather than throttling applications.

Van cổng được ưa chuộng cho việc đóng-mở thay vì ứng dụng điều tiết.

the rising stem gate valve indicates the valve position clearly.

Van cổng thân nâng chỉ ra vị trí van một cách rõ ràng.

corrosion can damage the gate valve seats over time.

Sự ăn mòn có thể gây hư hại đến các bộ phận ngồi của van cổng theo thời gian.

the cast iron gate valve is suitable for low-pressure systems.

Van cổng gang phù hợp cho hệ thống áp suất thấp.

installing a gate valve requires proper alignment with the pipeline.

Lắp đặt van cổng yêu cầu căn chỉnh đúng với đường ống.

the gate valve handwheel turns clockwise to close the valve.

Bánh tay van cổng quay theo chiều kim đồng hồ để đóng van.

industrial facilities use gate valves to isolate sections of piping.

Các cơ sở công nghiệp sử dụng van cổng để cô lập các đoạn đường ống.

a faulty gate valve may cause leaks at the stem packing.

Một van cổng bị lỗi có thể gây rò rỉ tại bộ phận bọc thân van.

the upstream gate valve was closed for maintenance.

Van cổng phía thượng nguồn đã được đóng để bảo trì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay