gatherable resources
nguồn có thể thu thập
gatherable items
vật phẩm có thể thu thập
gatherable materials
vật liệu có thể thu thập
gatherable data
dữ liệu có thể thu thập
gatherable information
thông tin có thể thu thập
gatherable assets
tài sản có thể thu thập
gatherable plants
thực vật có thể thu thập
gatherable supplies
nguyên vật liệu có thể thu thập
gatherable objects
đồ vật có thể thu thập
the fruits in this area are gatherable during the summer.
Những loại trái cây trong khu vực này có thể thu thập được vào mùa hè.
we found many gatherable resources in the forest.
Chúng tôi tìm thấy nhiều tài nguyên có thể thu thập được trong rừng.
gatherable materials are essential for crafting.
Nguyên liệu có thể thu thập được rất cần thiết cho việc chế tạo.
in this game, gatherable items can help you advance.
Trong trò chơi này, những vật phẩm có thể thu thập được có thể giúp bạn tiến xa hơn.
she enjoys collecting gatherable herbs from the garden.
Cô ấy thích thu thập các loại thảo dược có thể thu thập được từ vườn.
there are many gatherable plants in the wild.
Có rất nhiều loại cây có thể thu thập được trong tự nhiên.
gatherable resources can be used for survival.
Tài nguyên có thể thu thập được có thể được sử dụng để tồn tại.
he showed me the gatherable shells on the beach.
Anh ấy chỉ cho tôi những vỏ sò có thể thu thập được trên bãi biển.
gatherable food sources are important for the community.
Các nguồn thực phẩm có thể thu thập được rất quan trọng đối với cộng đồng.
we need to identify the gatherable items in the area.
Chúng ta cần xác định những vật phẩm có thể thu thập được trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay