social gauchenesses
sự vụng về xã hội
awkward gauchenesses
sự vụng về khó xử
cultural gauchenesses
sự vụng về văn hóa
emotional gauchenesses
sự vụng về về mặt cảm xúc
personal gauchenesses
sự vụng về cá nhân
verbal gauchenesses
sự vụng về lời nói
interpersonal gauchenesses
sự vụng về trong giao tiếp
socially gauchenesses
xã hội vụng về
behavioral gauchenesses
sự vụng về về hành vi
genuine gauchenesses
sự vụng về chân thật
his gauchenesses made the situation even more awkward.
Những sự vụng về của anh ấy khiến tình huống trở nên khó xử hơn.
despite her gauchenesses, she managed to impress the audience.
Mặc dù có những sự vụng về, cô ấy vẫn quản lý để gây ấn tượng với khán giả.
we all have our gauchenesses, but they make us unique.
Chúng ta đều có những sự vụng về của riêng mình, nhưng chúng khiến chúng ta trở nên độc đáo.
his gauchenesses were evident during the dance performance.
Những sự vụng về của anh ấy rất rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn khiêu vũ.
she laughed off her gauchenesses at the party.
Cô ấy đã cười cho qua những sự vụng về của mình tại bữa tiệc.
learning to embrace our gauchenesses can lead to personal growth.
Học cách chấp nhận những sự vụng về của chúng ta có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
his gauchenesses in social situations often embarrassed him.
Những sự vụng về của anh ấy trong các tình huống xã hội thường khiến anh ấy xấu hổ.
the child's gauchenesses were endearing to everyone around.
Những sự vụng về của đứa trẻ rất đáng yêu với mọi người xung quanh.
her gauchenesses at the interview did not deter her from getting the job.
Những sự vụng về của cô ấy trong buổi phỏng vấn không ngăn cản cô ấy có được công việc.
we all have our gauchenesses; it's part of being human.
Chúng ta đều có những sự vụng về của riêng mình; đó là một phần của việc trở thành con người.
social gauchenesses
sự vụng về xã hội
awkward gauchenesses
sự vụng về khó xử
cultural gauchenesses
sự vụng về văn hóa
emotional gauchenesses
sự vụng về về mặt cảm xúc
personal gauchenesses
sự vụng về cá nhân
verbal gauchenesses
sự vụng về lời nói
interpersonal gauchenesses
sự vụng về trong giao tiếp
socially gauchenesses
xã hội vụng về
behavioral gauchenesses
sự vụng về về hành vi
genuine gauchenesses
sự vụng về chân thật
his gauchenesses made the situation even more awkward.
Những sự vụng về của anh ấy khiến tình huống trở nên khó xử hơn.
despite her gauchenesses, she managed to impress the audience.
Mặc dù có những sự vụng về, cô ấy vẫn quản lý để gây ấn tượng với khán giả.
we all have our gauchenesses, but they make us unique.
Chúng ta đều có những sự vụng về của riêng mình, nhưng chúng khiến chúng ta trở nên độc đáo.
his gauchenesses were evident during the dance performance.
Những sự vụng về của anh ấy rất rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn khiêu vũ.
she laughed off her gauchenesses at the party.
Cô ấy đã cười cho qua những sự vụng về của mình tại bữa tiệc.
learning to embrace our gauchenesses can lead to personal growth.
Học cách chấp nhận những sự vụng về của chúng ta có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
his gauchenesses in social situations often embarrassed him.
Những sự vụng về của anh ấy trong các tình huống xã hội thường khiến anh ấy xấu hổ.
the child's gauchenesses were endearing to everyone around.
Những sự vụng về của đứa trẻ rất đáng yêu với mọi người xung quanh.
her gauchenesses at the interview did not deter her from getting the job.
Những sự vụng về của cô ấy trong buổi phỏng vấn không ngăn cản cô ấy có được công việc.
we all have our gauchenesses; it's part of being human.
Chúng ta đều có những sự vụng về của riêng mình; đó là một phần của việc trở thành con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay