gracefulnesses

[Mỹ]/[ˈɡreɪsfʊlnəs]/
[Anh]/[ˈɡreɪsfʊlnəs]/

Dịch

n. phẩm chất duyên dáng; những dịp hoặc ví dụ về sự duyên dáng.

Cụm từ & Cách kết hợp

with gracefulness

vẻ duyên dáng

displaying gracefulness

thể hiện sự duyên dáng

inherent gracefulness

sự duyên dáng bẩm sinh

gracefulness of movement

sự duyên dáng trong chuyển động

possessed gracefulness

sở hữu vẻ duyên dáng

remarkable gracefulness

sự duyên dáng đáng chú ý

a sense of gracefulness

cảm nhận về sự duyên dáng

exudes gracefulness

toát lên vẻ duyên dáng

lacking gracefulness

thiếu duyên dáng

finding gracefulness

tìm thấy sự duyên dáng

Câu ví dụ

the dancer's gracefulnesses captivated the entire audience.

Sự duyên dáng của vũ công đã chinh phục toàn bộ khán giả.

her innate gracefulnesses shone through in every movement.

Sự duyên dáng bẩm sinh của cô ấy thể hiện rõ ràng trong mọi chuyển động.

we admired the swan's effortless gracefulnesses on the water.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự duyên dáng tự nhiên của con thiên nga trên mặt nước.

the ballet showcased the ballerina's remarkable gracefulnesses.

Vở ballet đã thể hiện sự duyên dáng đáng chú ý của vũ công ba lê.

the yoga instructor emphasized the importance of fluid gracefulnesses.

Giảng viên dạy yoga nhấn mạnh tầm quan trọng của sự duyên dáng uyển chuyển.

the poem celebrated the gracefulnesses of nature and its beauty.

Bài thơ ca ngợi sự duyên dáng của thiên nhiên và vẻ đẹp của nó.

despite the challenge, she maintained her composure and gracefulnesses.

Bất chấp thử thách, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh và duyên dáng.

the film highlighted the gracefulnesses of the traditional chinese dance.

Bộ phim làm nổi bật sự duyên dáng của điệu múa truyền thống Trung Quốc.

he noticed the subtle gracefulnesses in her everyday actions.

Anh ấy nhận thấy sự duyên dáng tinh tế trong những hành động hàng ngày của cô ấy.

the ice skater's performance was a display of stunning gracefulnesses.

Sự biểu diễn của vận động viên trượt băng là một màn trình diễn sự duyên dáng tuyệt đẹp.

the queen was known for her poise and her inherent gracefulnesses.

Nữ hoàng nổi tiếng với phong thái và sự duyên dáng bẩm sinh của bà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay