| số nhiều | gauds |
gaud and glitter
sự lấp lánh và lộng lẫy
gaud of fashion
sự lộng lẫy của thời trang
gaud in design
sự lộng lẫy trong thiết kế
gaud of art
sự lộng lẫy của nghệ thuật
gaud and show
sự lộng lẫy và trình diễn
gaud of life
sự lộng lẫy của cuộc sống
gaud and charm
sự lộng lẫy và quyến rũ
gaud of style
sự lộng lẫy của phong cách
gaud in nature
sự lộng lẫy trong thiên nhiên
gaud of celebration
sự lộng lẫy của lễ kỷ niệm
he decided to gaud his room with bright colors.
anh ấy quyết định trang trí căn phòng của mình bằng những màu sắc tươi sáng.
the artist loved to gaud his paintings with intricate details.
nghệ sĩ thích tô điểm cho những bức tranh của mình bằng những chi tiết phức tạp.
she wore a gaud necklace that caught everyone's attention.
cô ấy đeo một chiếc vòng cổ gaud lộng lẫy, thu hút sự chú ý của mọi người.
they planned to gaud the wedding venue with flowers.
họ lên kế hoạch trang trí địa điểm đám cưới bằng hoa.
the festival was gaud with lights and decorations.
lễ hội được trang trí bằng đèn và đồ trang trí lộng lẫy.
he tends to gaud his speeches with exaggerated claims.
anh ấy có xu hướng tô điểm cho những bài phát biểu của mình bằng những tuyên bố cường điệu.
she likes to gaud her social media posts with emojis.
cô ấy thích tô điểm cho các bài đăng trên mạng xã hội của mình bằng biểu tượng cảm xúc.
the interior designer chose to gaud the space with modern art.
nhà thiết kế nội thất đã chọn trang trí không gian bằng nghệ thuật hiện đại.
he found a way to gaud his resume with impressive achievements.
anh ấy tìm ra cách tô điểm cho sơ yếu lý lịch của mình bằng những thành tựu ấn tượng.
the children gaud their drawings with bright crayons.
những đứa trẻ tô điểm cho những bức vẽ của chúng bằng những hộp màu sáp tươi sáng.
gaud and glitter
sự lấp lánh và lộng lẫy
gaud of fashion
sự lộng lẫy của thời trang
gaud in design
sự lộng lẫy trong thiết kế
gaud of art
sự lộng lẫy của nghệ thuật
gaud and show
sự lộng lẫy và trình diễn
gaud of life
sự lộng lẫy của cuộc sống
gaud and charm
sự lộng lẫy và quyến rũ
gaud of style
sự lộng lẫy của phong cách
gaud in nature
sự lộng lẫy trong thiên nhiên
gaud of celebration
sự lộng lẫy của lễ kỷ niệm
he decided to gaud his room with bright colors.
anh ấy quyết định trang trí căn phòng của mình bằng những màu sắc tươi sáng.
the artist loved to gaud his paintings with intricate details.
nghệ sĩ thích tô điểm cho những bức tranh của mình bằng những chi tiết phức tạp.
she wore a gaud necklace that caught everyone's attention.
cô ấy đeo một chiếc vòng cổ gaud lộng lẫy, thu hút sự chú ý của mọi người.
they planned to gaud the wedding venue with flowers.
họ lên kế hoạch trang trí địa điểm đám cưới bằng hoa.
the festival was gaud with lights and decorations.
lễ hội được trang trí bằng đèn và đồ trang trí lộng lẫy.
he tends to gaud his speeches with exaggerated claims.
anh ấy có xu hướng tô điểm cho những bài phát biểu của mình bằng những tuyên bố cường điệu.
she likes to gaud her social media posts with emojis.
cô ấy thích tô điểm cho các bài đăng trên mạng xã hội của mình bằng biểu tượng cảm xúc.
the interior designer chose to gaud the space with modern art.
nhà thiết kế nội thất đã chọn trang trí không gian bằng nghệ thuật hiện đại.
he found a way to gaud his resume with impressive achievements.
anh ấy tìm ra cách tô điểm cho sơ yếu lý lịch của mình bằng những thành tựu ấn tượng.
the children gaud their drawings with bright crayons.
những đứa trẻ tô điểm cho những bức vẽ của chúng bằng những hộp màu sáp tươi sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay