a gaullist political party
một đảng phái chính trị gaullist
They were the most likely to resist, along with other gaullists.
Họ là những người có khả năng chống lại cao nhất, cùng với những người gaullist khác.
Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)a gaullist political party
một đảng phái chính trị gaullist
They were the most likely to resist, along with other gaullists.
Họ là những người có khả năng chống lại cao nhất, cùng với những người gaullist khác.
Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay