gaultier

[Mỹ]/ˈɡɒltiər/
[Anh]/ˈɡoʊltiər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng, cụ thể là họ tiếng Pháp Gaultier

Cụm từ & Cách kết hợp

gaultier design

thiết kế Gaultier

gaultier fashion

thời trang Gaultier

gaultier style

phong cách Gaultier

gaultier collection

bộ sưu tập Gaultier

gaultier runway

mặt trận thời trang Gaultier

gaultier dress

áo dài Gaultier

gaultier look

nét đẹp Gaultier

gaultier brand

thương hiệu Gaultier

gaultier inspiration

nội dung cảm hứng Gaultier

gaultier aesthetic

thẩm mỹ Gaultier

Câu ví dụ

her latest gaultier dress features iconic corset detailing.

Bộ đầm Gaultier mới nhất của cô ấy có chi tiết thắt lưng biểu tượng.

gaultier's bold fashion collections always attract media attention.

Các bộ sưu tập thời trang táo bạo của Gaultier luôn thu hút sự chú ý của truyền thông.

many celebrities wear gaultier at major award ceremonies.

Nhiều ngôi sao mặc trang phục Gaultier tại các buổi trao giải quan trọng.

the gaultier flagship store showcases innovative designer pieces.

Cửa hàng flagship của Gaultier trưng bày các thiết kế sáng tạo từ nhà thiết kế.

gaultier perfume embodies a provocative and elegant scent.

Dung dịch Gaultier thể hiện mùi hương gợi cảm và tinh tế.

his gaultier runway show surprised the fashion industry last season.

Bộ sưu tập trình diễn Gaultier của anh ấy đã khiến ngành thời trang ngạc nhiên trong mùa giải trước.

gaultier's signature style combines punk elements with haute couture.

Phong cách đặc trưng của Gaultier kết hợp các yếu tố punk với haute couture.

she purchased an authentic gaultier jacket from a vintage store.

Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác Gaultier chính hãng từ một cửa hàng đồ vintage.

gaultier continues to influence contemporary fashion designers worldwide.

Gaultier tiếp tục ảnh hưởng đến các nhà thiết kế thời trang đương đại trên toàn thế giới.

the retrospective exhibition highlights gaultier's revolutionary designs.

Triển lãm nhìn lại sẽ làm nổi bật các thiết kế cách mạng của Gaultier.

his gaultier creations often challenge traditional gender norms in fashion.

Các sáng tạo của Gaultier thường thách thức các chuẩn mực giới truyền thống trong ngành thời trang.

gaultier's avant-garde aesthetic has defined his brand for decades.

Thẩm mỹ tiền卫 của Gaultier đã định hình thương hiệu của anh ấy trong nhiều thập kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay