gayals

[Mỹ]/ˈɡeɪ.əl/
[Anh]/ˈɡeɪ.əl/

Dịch

n. một con bò lớn có nguồn gốc từ Ấn Độ; gayal, một con bò lớn được tìm thấy ở Ấn Độ

Cụm từ & Cách kết hợp

gayal meat

thịt gayal

gayal habitat

môi trường sống của gayal

gayal population

dân số gayal

gayal conservation

bảo tồn gayal

gayal breeding

sinh sản gayal

gayal species

loài gayal

gayal diet

chế độ ăn của gayal

gayal behavior

hành vi của gayal

gayal habitat loss

mất môi trường sống của gayal

gayal domestication

thuần hóa gayal

Câu ví dụ

the gayal is known for its strength and endurance.

gayal được biết đến với sức mạnh và khả năng chịu đựng của nó.

many farmers in the region raise gayal for their milk.

Nhiều nông dân trong khu vực nuôi gayal để lấy sữa.

the gayal has a unique appearance with its large horns.

Gayal có vẻ ngoài độc đáo với những chiếc sừng lớn của nó.

conservation efforts are important for protecting the gayal.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ gayal.

the gayal is often found in forested areas near rivers.

Gayal thường được tìm thấy ở các khu vực rừng gần sông.

in some cultures, the gayal is considered a symbol of strength.

Trong một số nền văn hóa, gayal được coi là biểu tượng của sức mạnh.

research on the gayal's behavior helps in wildlife management.

Nghiên cứu về hành vi của gayal giúp quản lý động vật hoang dã.

the gayal can be seen grazing in the fields at dawn.

Gayal có thể được nhìn thấy đang ăn cỏ trên các cánh đồng vào lúc bình minh.

local communities often celebrate the gayal during festivals.

Các cộng đồng địa phương thường xuyên tổ chức các lễ hội để tôn vinh gayal.

understanding the habitat of the gayal is crucial for its survival.

Hiểu về môi trường sống của gayal là rất quan trọng cho sự sống còn của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay