gayal meat
thịt gayal
gayal habitat
môi trường sống của gayal
gayal population
dân số gayal
gayal conservation
bảo tồn gayal
gayal breeding
sinh sản gayal
gayal species
loài gayal
gayal diet
chế độ ăn của gayal
gayal behavior
hành vi của gayal
gayal habitat loss
mất môi trường sống của gayal
gayal domestication
thuần hóa gayal
the gayal is known for its strength and endurance.
gayal được biết đến với sức mạnh và khả năng chịu đựng của nó.
many farmers in the region raise gayal for their milk.
Nhiều nông dân trong khu vực nuôi gayal để lấy sữa.
the gayal has a unique appearance with its large horns.
Gayal có vẻ ngoài độc đáo với những chiếc sừng lớn của nó.
conservation efforts are important for protecting the gayal.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ gayal.
the gayal is often found in forested areas near rivers.
Gayal thường được tìm thấy ở các khu vực rừng gần sông.
in some cultures, the gayal is considered a symbol of strength.
Trong một số nền văn hóa, gayal được coi là biểu tượng của sức mạnh.
research on the gayal's behavior helps in wildlife management.
Nghiên cứu về hành vi của gayal giúp quản lý động vật hoang dã.
the gayal can be seen grazing in the fields at dawn.
Gayal có thể được nhìn thấy đang ăn cỏ trên các cánh đồng vào lúc bình minh.
local communities often celebrate the gayal during festivals.
Các cộng đồng địa phương thường xuyên tổ chức các lễ hội để tôn vinh gayal.
understanding the habitat of the gayal is crucial for its survival.
Hiểu về môi trường sống của gayal là rất quan trọng cho sự sống còn của nó.
gayal meat
thịt gayal
gayal habitat
môi trường sống của gayal
gayal population
dân số gayal
gayal conservation
bảo tồn gayal
gayal breeding
sinh sản gayal
gayal species
loài gayal
gayal diet
chế độ ăn của gayal
gayal behavior
hành vi của gayal
gayal habitat loss
mất môi trường sống của gayal
gayal domestication
thuần hóa gayal
the gayal is known for its strength and endurance.
gayal được biết đến với sức mạnh và khả năng chịu đựng của nó.
many farmers in the region raise gayal for their milk.
Nhiều nông dân trong khu vực nuôi gayal để lấy sữa.
the gayal has a unique appearance with its large horns.
Gayal có vẻ ngoài độc đáo với những chiếc sừng lớn của nó.
conservation efforts are important for protecting the gayal.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ gayal.
the gayal is often found in forested areas near rivers.
Gayal thường được tìm thấy ở các khu vực rừng gần sông.
in some cultures, the gayal is considered a symbol of strength.
Trong một số nền văn hóa, gayal được coi là biểu tượng của sức mạnh.
research on the gayal's behavior helps in wildlife management.
Nghiên cứu về hành vi của gayal giúp quản lý động vật hoang dã.
the gayal can be seen grazing in the fields at dawn.
Gayal có thể được nhìn thấy đang ăn cỏ trên các cánh đồng vào lúc bình minh.
local communities often celebrate the gayal during festivals.
Các cộng đồng địa phương thường xuyên tổ chức các lễ hội để tôn vinh gayal.
understanding the habitat of the gayal is crucial for its survival.
Hiểu về môi trường sống của gayal là rất quan trọng cho sự sống còn của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay