gazania

[Mỹ]/ɡəˈzeɪniə/
[Anh]/ɡəˈzeɪniə/

Dịch

n. Một loài cây thuộc chi Gazania, có nguồn gốc từ Nam Phi, nổi tiếng với những bông hoa đầy màu sắc.
Các dạng của từ
số nhiềugazanias

Cụm từ & Cách kết hợp

gazania flower

hoa gazania

gazania plant

cây gazania

gazania garden

vườn gazania

gazania colors

màu sắc gazania

gazania species

loài gazania

gazania bloom

nở hoa gazania

gazania variety

giống gazania

gazania care

chăm sóc gazania

gazania seeds

hạt giống gazania

gazania display

trưng bày gazania

Câu ví dụ

gazania flowers are known for their vibrant colors.

Hoa gazania nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many gardeners love to plant gazania in their flower beds.

Nhiều người làm vườn thích trồng gazania trong vườn hoa của họ.

gazania thrives in sunny locations.

Gazania phát triển mạnh ở những nơi có nhiều ánh nắng.

she chose gazania for her summer garden.

Cô ấy đã chọn gazania cho khu vườn mùa hè của mình.

gazania is a drought-tolerant plant.

Gazania là loại cây chịu hạn tốt.

during the summer, gazania blooms beautifully.

Trong mùa hè, gazania nở hoa tuyệt đẹp.

gazania can attract butterflies to your garden.

Gazania có thể thu hút bướm đến với khu vườn của bạn.

she took a picture of the gazania in full bloom.

Cô ấy đã chụp một bức ảnh về gazania đang nở rộ.

gazania is often used in landscaping for its bright flowers.

Gazania thường được sử dụng trong cảnh quan vì những bông hoa tươi sáng của nó.

in the right conditions, gazania can spread quickly.

Trong điều kiện thích hợp, gazania có thể lan nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay