| số nhiều | gazpachoes |
chilled gazpacho
gazpacho lạnh
traditional gazpacho
gazpacho truyền thống
fresh gazpacho
gazpacho tươi
tomato gazpacho
gazpacho cà chua
spicy gazpacho
gazpacho cay
gazpacho soup
súp gazpacho
vegetable gazpacho
gazpacho rau
gazpacho recipe
công thức gazpacho
cold gazpacho
gazpacho lạnh
gazpacho salad
salad gazpacho
gazpacho is a refreshing summer soup.
súp gazpacho là một món súp mùa hè thanh mát.
many people enjoy gazpacho with crusty bread.
nhiều người thích ăn gazpacho với bánh mì giòn.
she served gazpacho as an appetizer at the dinner party.
cô ấy đã phục vụ gazpacho như một món khai vị tại bữa tiệc tối.
gazpacho can be made with fresh vegetables.
gazpacho có thể được làm với rau tươi.
he prefers his gazpacho spicy and tangy.
anh thích gazpacho cay và chua.
in spain, gazpacho is a traditional dish.
ở tây ban nha, gazpacho là một món ăn truyền thống.
we enjoyed a chilled bowl of gazpacho on the patio.
chúng tôi đã thưởng thức một bát gazpacho lạnh trên sân hiên.
gazpacho is often garnished with diced vegetables.
gazpacho thường được trang trí với rau củ thái hạt lựu.
he learned how to make gazpacho from his grandmother.
anh đã học cách làm gazpacho từ bà của mình.
gazpacho is perfect for hot summer days.
gazpacho là hoàn hảo cho những ngày hè nóng nực.
chilled gazpacho
gazpacho lạnh
traditional gazpacho
gazpacho truyền thống
fresh gazpacho
gazpacho tươi
tomato gazpacho
gazpacho cà chua
spicy gazpacho
gazpacho cay
gazpacho soup
súp gazpacho
vegetable gazpacho
gazpacho rau
gazpacho recipe
công thức gazpacho
cold gazpacho
gazpacho lạnh
gazpacho salad
salad gazpacho
gazpacho is a refreshing summer soup.
súp gazpacho là một món súp mùa hè thanh mát.
many people enjoy gazpacho with crusty bread.
nhiều người thích ăn gazpacho với bánh mì giòn.
she served gazpacho as an appetizer at the dinner party.
cô ấy đã phục vụ gazpacho như một món khai vị tại bữa tiệc tối.
gazpacho can be made with fresh vegetables.
gazpacho có thể được làm với rau tươi.
he prefers his gazpacho spicy and tangy.
anh thích gazpacho cay và chua.
in spain, gazpacho is a traditional dish.
ở tây ban nha, gazpacho là một món ăn truyền thống.
we enjoyed a chilled bowl of gazpacho on the patio.
chúng tôi đã thưởng thức một bát gazpacho lạnh trên sân hiên.
gazpacho is often garnished with diced vegetables.
gazpacho thường được trang trí với rau củ thái hạt lựu.
he learned how to make gazpacho from his grandmother.
anh đã học cách làm gazpacho từ bà của mình.
gazpacho is perfect for hot summer days.
gazpacho là hoàn hảo cho những ngày hè nóng nực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay