gdns

[Mỹ]/ˈɡɑːdn/
[Anh]/ˈɡɑrdn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vườn; tốt nghiệp; người giám hộ; Mạng lưới Phân phối Toàn cầu

Cụm từ & Cách kết hợp

gdn support

hỗ trợ gdn

gdn network

mạng gdn

gdn services

dịch vụ gdn

gdn platform

nền tảng gdn

gdn management

quản lý gdn

gdn solutions

giải pháp gdn

gdn integration

tích hợp gdn

gdn resources

nguồn lực gdn

gdn analysis

phân tích gdn

gdn strategy

chiến lược gdn

Câu ví dụ

gdn is a popular term in tech discussions.

gdn là một thuật ngữ phổ biến trong các cuộc thảo luận công nghệ.

many developers use gdn for project management.

nhiều nhà phát triển sử dụng gdn để quản lý dự án.

gdn can enhance your workflow efficiency.

gdn có thể nâng cao hiệu quả quy trình làm việc của bạn.

understanding gdn is essential for modern coding.

hiểu rõ về gdn là điều cần thiết cho việc lập trình hiện đại.

gdn offers various tools for developers.

gdn cung cấp nhiều công cụ cho các nhà phát triển.

using gdn can streamline your development process.

việc sử dụng gdn có thể hợp lý hóa quy trình phát triển của bạn.

many tutorials are available for learning gdn.

có rất nhiều hướng dẫn để học về gdn.

gdn has a strong community of users.

gdn có một cộng đồng người dùng mạnh mẽ.

implementing gdn can improve collaboration.

việc triển khai gdn có thể cải thiện sự hợp tác.

gdn is frequently updated with new features.

gdn thường xuyên được cập nhật với các tính năng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay