gearboxes

[Mỹ]/ˈɡɪəˌbɒksɪz/
[Anh]/ˈɡɪrˌbɑːksɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của hộp số

Cụm từ & Cách kết hợp

automatic gearboxes

bộ hộp số tự động

manual gearboxes

bộ hộp số tay

gearboxes maintenance

bảo trì hộp số

gearboxes repair

sửa chữa hộp số

gearboxes efficiency

hiệu quả hộp số

gearboxes design

thiết kế hộp số

gearboxes technology

công nghệ hộp số

gearboxes performance

hiệu suất hộp số

gearboxes types

các loại hộp số

gearboxes applications

ứng dụng của hộp số

Câu ví dụ

gearboxes are essential components in most vehicles.

hộp số là những bộ phận thiết yếu trong hầu hết các phương tiện.

the efficiency of gearboxes can greatly affect fuel consumption.

hiệu quả của hộp số có thể ảnh hưởng đáng kể đến mức tiêu thụ nhiên liệu.

regular maintenance of gearboxes can extend their lifespan.

bảo trì hộp số thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của chúng.

different types of gearboxes are used in various machinery.

các loại hộp số khác nhau được sử dụng trong các loại máy móc khác nhau.

the design of gearboxes has evolved over the years.

thiết kế hộp số đã phát triển theo những năm.

manufacturers often test gearboxes under extreme conditions.

các nhà sản xuất thường thử nghiệm hộp số trong điều kiện khắc nghiệt.

gearboxes can be manual or automatic, depending on the vehicle.

hộp số có thể là hộp số tay hoặc tự động, tùy thuộc vào phương tiện.

high-performance vehicles often feature advanced gearboxes.

các phương tiện hiệu suất cao thường có hộp số tiên tiến.

gearboxes convert the engine's power into usable torque.

hộp số chuyển đổi công suất của động cơ thành mô-men xoắn có thể sử dụng được.

improper use of gearboxes can lead to mechanical failures.

sử dụng hộp số không đúng cách có thể dẫn đến các hư hỏng về cơ khí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay