| số nhiều | gearsets |
high-performance gearset
bộ bánh răng hiệu suất cao
gearset ratio
tỷ lệ bánh răng
gearset adjustment
điều chỉnh bộ bánh răng
gearset upgrade
nâng cấp bộ bánh răng
gearset assembly
lắp ráp bộ bánh răng
gearset design
thiết kế bộ bánh răng
gearset maintenance
bảo trì bộ bánh răng
gearset installation
lắp đặt bộ bánh răng
gearset compatibility
tương thích bộ bánh răng
gearset performance
hiệu suất bộ bánh răng
the gearset in this bicycle allows for smooth shifting.
bộ truyền động trong chiếc xe đạp này cho phép chuyển số mượt mà.
replacing the gearset can improve the bike's performance.
việc thay thế bộ truyền động có thể cải thiện hiệu suất của xe đạp.
different gearsets are designed for various riding conditions.
các bộ truyền động khác nhau được thiết kế cho các điều kiện đi xe khác nhau.
the mechanic explained how to adjust the gearset.
người sửa chữa đã giải thích cách điều chỉnh bộ truyền động.
upgrading to a lighter gearset can enhance speed.
nâng cấp lên bộ truyền động nhẹ hơn có thể tăng tốc độ.
he prefers a gearset with more gears for better versatility.
anh ấy thích một bộ truyền động có nhiều số hơn để có sự linh hoạt tốt hơn.
the gearset needs regular maintenance to function properly.
bộ truyền động cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động bình thường.
she is researching the best gearset for mountain biking.
cô ấy đang nghiên cứu bộ truyền động tốt nhất cho đi xe địa hình.
a well-designed gearset can make a significant difference.
một bộ truyền động được thiết kế tốt có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
he installed a new gearset to improve his cycling experience.
anh ấy đã lắp đặt một bộ truyền động mới để cải thiện trải nghiệm đi xe đạp của mình.
high-performance gearset
bộ bánh răng hiệu suất cao
gearset ratio
tỷ lệ bánh răng
gearset adjustment
điều chỉnh bộ bánh răng
gearset upgrade
nâng cấp bộ bánh răng
gearset assembly
lắp ráp bộ bánh răng
gearset design
thiết kế bộ bánh răng
gearset maintenance
bảo trì bộ bánh răng
gearset installation
lắp đặt bộ bánh răng
gearset compatibility
tương thích bộ bánh răng
gearset performance
hiệu suất bộ bánh răng
the gearset in this bicycle allows for smooth shifting.
bộ truyền động trong chiếc xe đạp này cho phép chuyển số mượt mà.
replacing the gearset can improve the bike's performance.
việc thay thế bộ truyền động có thể cải thiện hiệu suất của xe đạp.
different gearsets are designed for various riding conditions.
các bộ truyền động khác nhau được thiết kế cho các điều kiện đi xe khác nhau.
the mechanic explained how to adjust the gearset.
người sửa chữa đã giải thích cách điều chỉnh bộ truyền động.
upgrading to a lighter gearset can enhance speed.
nâng cấp lên bộ truyền động nhẹ hơn có thể tăng tốc độ.
he prefers a gearset with more gears for better versatility.
anh ấy thích một bộ truyền động có nhiều số hơn để có sự linh hoạt tốt hơn.
the gearset needs regular maintenance to function properly.
bộ truyền động cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động bình thường.
she is researching the best gearset for mountain biking.
cô ấy đang nghiên cứu bộ truyền động tốt nhất cho đi xe địa hình.
a well-designed gearset can make a significant difference.
một bộ truyền động được thiết kế tốt có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
he installed a new gearset to improve his cycling experience.
anh ấy đã lắp đặt một bộ truyền động mới để cải thiện trải nghiệm đi xe đạp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay