gebur

[Mỹ]/ˈɡebʊə/
[Anh]/ˈɡebʊr/

Dịch

n.(archaic) Một hàng xóm; một người cùng sống hoặc đồng hương.
Các dạng của từ
số nhiềugeburs

Câu ví dụ

the gebur works hard in the fields from dawn until dusk.

Người gebur làm việc chăm chỉ trong các cánh đồng từ bình minh đến hoàng hôn.

an old gebur tends to his vegetable garden every morning.

Một người gebur già chăm sóc vườn rau của mình mỗi sáng.

the gebur plows the field behind his old horse.

Người gebur cày ruộng phía sau con ngựa già của mình.

our neighbor is a gebur who raises chickens and pigs.

Người hàng xóm của chúng ta là một người gebur nuôi gà và lợn.

the gebur harvests wheat in the golden autumn sunlight.

Người gebur thu hoạch lúa mì dưới ánh nắng vàng của mùa thu.

a wealthy gebur from the village bought a new tractor yesterday.

Một người gebur giàu có từ làng mua một máy cày mới hôm qua.

the gebur and his wife bring fresh milk to the market every saturday.

Người gebur và vợ ông mang sữa tươi ra chợ mỗi thứ bảy.

young gebur apprentices learn traditional farming methods from their fathers.

Các học徒 gebur trẻ học các phương pháp canh tác truyền thống từ cha của họ.

the gebur inspects the fence that protects his cattle from wolves.

Người gebur kiểm tra hàng rào bảo vệ đàn gia súc của ông khỏi sói.

during winter, the gebur repairs tools and prepares seeds for spring planting.

Vào mùa đông, người gebur sửa chữa công cụ và chuẩn bị hạt giống cho việc trồng trọt mùa xuân.

the gebur built a new barn to store this year's abundant harvest.

Người gebur xây dựng một ngôi nhà kho mới để lưu trữ mùa màng dồi dào của năm nay.

every gebur knows that good soil and patience are essential for successful crops.

Mọi người gebur đều biết rằng đất tốt và sự kiên nhẫn là cần thiết cho mùa màng thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay