geburs

[Mỹ]/ˈɡe.bʊərz/
[Anh]/ˈɡe.bɚrz/

Dịch

n. dạng số nhiều của gebur; liên quan đến sự sinh nở hoặc nguồn gốc

Cụm từ & Cách kết hợp

the geburs

Vietnamese_translation

many geburs

Vietnamese_translation

geburs occur

Vietnamese_translation

first geburs

Vietnamese_translation

daily geburs

Vietnamese_translation

rare geburs

Vietnamese_translation

geburs increase

Vietnamese_translation

during geburs

Vietnamese_translation

geburs decline

Vietnamese_translation

high geburs

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

friendly neighbors create a welcoming atmosphere

Người hàng xóm thân thiện tạo nên không khí đón tiếp

our neighbors are always helpful and kind

Người hàng xóm của chúng tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ và hiền lành

the neighbors gathered for a community celebration

Người hàng xóm tụ tập để tham gia lễ hội cộng đồng

new neighbors moved in across the street

Các hộ hàng xóm mới đã chuyển đến bên kia đường

our neighbors share gardening tips with each other

Người hàng xóm của chúng tôi chia sẻ mẹo trồng cây với nhau

the neighbors waved hello as we passed by

Người hàng xóm vẫy tay chào khi chúng tôi đi qua

kind neighbors helped carry the groceries

Người hàng xóm hiền lành đã giúp mang đồ tạp hóa

the neighbors often borrow tools from one another

Người hàng xóm thường mượn dụng cụ từ nhau

we rarely see our neighbors these days

Chúng tôi hiếm khi nhìn thấy hàng xóm của mình những ngày này

friendly neighbors make the neighborhood livelier

Người hàng xóm thân thiện làm cho khu phố trở nên sôi động hơn

the neighbors said hello when we met

Người hàng xóm chào hỏi khi chúng tôi gặp nhau

some neighbors prefer to keep to themselves

Một số người hàng xóm thích giữ khoảng cách

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay