gelable substance
chất gel hóa được
gelable material
vật liệu gel hóa được
gelable product
sản phẩm gel hóa được
gelable solution
dung dịch gel hóa được
gelable mixture
hỗn hợp gel hóa được
gelable form
dạng gel hóa được
gelable compound
hợp chất gel hóa được
gelable agent
chất gel hóa được
gelable layer
lớp gel hóa được
gelable coating
lớp phủ gel hóa được
gelable substances are often used in cooking.
các chất làm đông thường được sử dụng trong nấu ăn.
the recipe requires gelable ingredients for the dessert.
công thức đòi hỏi các thành phần làm đông cho món tráng miệng.
many fruits are gelable when cooked.
nhiều loại trái cây có thể làm đông khi nấu chín.
she prefers gelable jams over regular ones.
cô ấy thích mứt làm đông hơn mứt thông thường.
gelable mixtures can create unique textures.
các hỗn hợp làm đông có thể tạo ra các kết cấu độc đáo.
understanding gelable properties is crucial in food science.
hiểu các tính chất làm đông rất quan trọng trong khoa học thực phẩm.
some desserts require gelable agents to set properly.
một số món tráng miệng cần các chất làm đông để đông lại đúng cách.
she experimented with gelable recipes for her cooking class.
cô ấy thử nghiệm với các công thức làm đông cho lớp học nấu ăn của mình.
gelable solutions are often used in molecular gastronomy.
các dung dịch làm đông thường được sử dụng trong ẩm thực phân tử.
they discussed the benefits of using gelable products.
họ thảo luận về những lợi ích của việc sử dụng các sản phẩm làm đông.
gelable substance
chất gel hóa được
gelable material
vật liệu gel hóa được
gelable product
sản phẩm gel hóa được
gelable solution
dung dịch gel hóa được
gelable mixture
hỗn hợp gel hóa được
gelable form
dạng gel hóa được
gelable compound
hợp chất gel hóa được
gelable agent
chất gel hóa được
gelable layer
lớp gel hóa được
gelable coating
lớp phủ gel hóa được
gelable substances are often used in cooking.
các chất làm đông thường được sử dụng trong nấu ăn.
the recipe requires gelable ingredients for the dessert.
công thức đòi hỏi các thành phần làm đông cho món tráng miệng.
many fruits are gelable when cooked.
nhiều loại trái cây có thể làm đông khi nấu chín.
she prefers gelable jams over regular ones.
cô ấy thích mứt làm đông hơn mứt thông thường.
gelable mixtures can create unique textures.
các hỗn hợp làm đông có thể tạo ra các kết cấu độc đáo.
understanding gelable properties is crucial in food science.
hiểu các tính chất làm đông rất quan trọng trong khoa học thực phẩm.
some desserts require gelable agents to set properly.
một số món tráng miệng cần các chất làm đông để đông lại đúng cách.
she experimented with gelable recipes for her cooking class.
cô ấy thử nghiệm với các công thức làm đông cho lớp học nấu ăn của mình.
gelable solutions are often used in molecular gastronomy.
các dung dịch làm đông thường được sử dụng trong ẩm thực phân tử.
they discussed the benefits of using gelable products.
họ thảo luận về những lợi ích của việc sử dụng các sản phẩm làm đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay