gift gelt
quà tặng gelt
gelt exchange
trao đổi gelt
gelt card
thẻ gelt
gelt value
giá trị gelt
gelt fund
quỹ gelt
gelt bonus
thưởng gelt
gelt offering
tặng gelt
gelt prize
giải thưởng gelt
gelt reward
phần thưởng gelt
gelt donation
quyên góp gelt
he received gelt for his hard work.
anh ấy đã nhận được gelt vì công việc chăm chỉ của mình.
many children enjoy receiving gelt during hanukkah.
nhiều đứa trẻ thích nhận gelt trong hanukkah.
she saved her gelt to buy a new toy.
cô ấy tiết kiệm gelt của mình để mua một món đồ chơi mới.
gelt is often used as a prize in games.
gelt thường được sử dụng như một giải thưởng trong các trò chơi.
during the festival, they distributed gelt to everyone.
trong suốt lễ hội, họ đã phân phát gelt cho tất cả mọi người.
he spent his gelt on treats for his friends.
anh ấy đã tiêu hết gelt của mình vào đồ ăn cho bạn bè.
gelt can be a fun way to teach kids about money.
gelt có thể là một cách thú vị để dạy trẻ em về tiền bạc.
they used gelt to encourage participation in the event.
họ đã sử dụng gelt để khuyến khích sự tham gia của mọi người vào sự kiện.
receiving gelt made her feel special.
việc nhận được gelt khiến cô ấy cảm thấy đặc biệt.
he learned to manage his gelt wisely.
anh ấy đã học cách quản lý gelt một cách khôn ngoan.
gift gelt
quà tặng gelt
gelt exchange
trao đổi gelt
gelt card
thẻ gelt
gelt value
giá trị gelt
gelt fund
quỹ gelt
gelt bonus
thưởng gelt
gelt offering
tặng gelt
gelt prize
giải thưởng gelt
gelt reward
phần thưởng gelt
gelt donation
quyên góp gelt
he received gelt for his hard work.
anh ấy đã nhận được gelt vì công việc chăm chỉ của mình.
many children enjoy receiving gelt during hanukkah.
nhiều đứa trẻ thích nhận gelt trong hanukkah.
she saved her gelt to buy a new toy.
cô ấy tiết kiệm gelt của mình để mua một món đồ chơi mới.
gelt is often used as a prize in games.
gelt thường được sử dụng như một giải thưởng trong các trò chơi.
during the festival, they distributed gelt to everyone.
trong suốt lễ hội, họ đã phân phát gelt cho tất cả mọi người.
he spent his gelt on treats for his friends.
anh ấy đã tiêu hết gelt của mình vào đồ ăn cho bạn bè.
gelt can be a fun way to teach kids about money.
gelt có thể là một cách thú vị để dạy trẻ em về tiền bạc.
they used gelt to encourage participation in the event.
họ đã sử dụng gelt để khuyến khích sự tham gia của mọi người vào sự kiện.
receiving gelt made her feel special.
việc nhận được gelt khiến cô ấy cảm thấy đặc biệt.
he learned to manage his gelt wisely.
anh ấy đã học cách quản lý gelt một cách khôn ngoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay