gelts

[Mỹ]/ɡɛlt/
[Anh]/ɡɛlt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiền hoặc tiền mặt, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Do Thái
v. thì quá khứ và phân từ quá khứ của geld, có nghĩa là thiến

Cụm từ & Cách kết hợp

gift gelt

quà tặng gelt

gelt exchange

trao đổi gelt

gelt card

thẻ gelt

gelt value

giá trị gelt

gelt fund

quỹ gelt

gelt bonus

thưởng gelt

gelt offering

tặng gelt

gelt prize

giải thưởng gelt

gelt reward

phần thưởng gelt

gelt donation

quyên góp gelt

Câu ví dụ

he received gelt for his hard work.

anh ấy đã nhận được gelt vì công việc chăm chỉ của mình.

many children enjoy receiving gelt during hanukkah.

nhiều đứa trẻ thích nhận gelt trong hanukkah.

she saved her gelt to buy a new toy.

cô ấy tiết kiệm gelt của mình để mua một món đồ chơi mới.

gelt is often used as a prize in games.

gelt thường được sử dụng như một giải thưởng trong các trò chơi.

during the festival, they distributed gelt to everyone.

trong suốt lễ hội, họ đã phân phát gelt cho tất cả mọi người.

he spent his gelt on treats for his friends.

anh ấy đã tiêu hết gelt của mình vào đồ ăn cho bạn bè.

gelt can be a fun way to teach kids about money.

gelt có thể là một cách thú vị để dạy trẻ em về tiền bạc.

they used gelt to encourage participation in the event.

họ đã sử dụng gelt để khuyến khích sự tham gia của mọi người vào sự kiện.

receiving gelt made her feel special.

việc nhận được gelt khiến cô ấy cảm thấy đặc biệt.

he learned to manage his gelt wisely.

anh ấy đã học cách quản lý gelt một cách khôn ngoan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay