gemmas growth
sự phát triển của gemmas
gemmas development
sự phát triển của gemmas
gemmas formation
sự hình thành của gemmas
gemmas emergence
sự xuất hiện của gemmas
gemmas structure
cấu trúc của gemmas
gemmas production
sản xuất của gemmas
gemmas analysis
phân tích của gemmas
gemmas response
phản ứng của gemmas
gemmas adaptation
sự thích nghi của gemmas
gemmas observation
quan sát của gemmas
gemmas are often used in plant propagation.
các mầm thường được sử dụng trong nhân giống thực vật.
the gemmas develop into new shoots.
các mầm phát triển thành chồi mới.
some species produce gemmas as a survival mechanism.
một số loài sản xuất mầm như một cơ chế sinh tồn.
gemmas can be found in various types of moss.
mầm có thể được tìm thấy ở nhiều loại địa y khác nhau.
understanding gemmas is crucial for botanists.
hiểu về mầm rất quan trọng đối với các nhà thực vật học.
gemmas can remain dormant for long periods.
mầm có thể ở trạng thái ngủ đông trong thời gian dài.
research on gemmas has expanded in recent years.
nghiên cứu về mầm đã mở rộng trong những năm gần đây.
gemmas help in the asexual reproduction of certain plants.
mầm giúp thực hiện nhân vô tính ở một số loài thực vật nhất định.
many aquatic plants produce gemmas to survive harsh conditions.
nhiều loài thực vật thủy sinh sản xuất mầm để sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
gemmas can be a key factor in plant resilience.
mầm có thể là một yếu tố quan trọng trong khả năng phục hồi của thực vật.
gemmas growth
sự phát triển của gemmas
gemmas development
sự phát triển của gemmas
gemmas formation
sự hình thành của gemmas
gemmas emergence
sự xuất hiện của gemmas
gemmas structure
cấu trúc của gemmas
gemmas production
sản xuất của gemmas
gemmas analysis
phân tích của gemmas
gemmas response
phản ứng của gemmas
gemmas adaptation
sự thích nghi của gemmas
gemmas observation
quan sát của gemmas
gemmas are often used in plant propagation.
các mầm thường được sử dụng trong nhân giống thực vật.
the gemmas develop into new shoots.
các mầm phát triển thành chồi mới.
some species produce gemmas as a survival mechanism.
một số loài sản xuất mầm như một cơ chế sinh tồn.
gemmas can be found in various types of moss.
mầm có thể được tìm thấy ở nhiều loại địa y khác nhau.
understanding gemmas is crucial for botanists.
hiểu về mầm rất quan trọng đối với các nhà thực vật học.
gemmas can remain dormant for long periods.
mầm có thể ở trạng thái ngủ đông trong thời gian dài.
research on gemmas has expanded in recent years.
nghiên cứu về mầm đã mở rộng trong những năm gần đây.
gemmas help in the asexual reproduction of certain plants.
mầm giúp thực hiện nhân vô tính ở một số loài thực vật nhất định.
many aquatic plants produce gemmas to survive harsh conditions.
nhiều loài thực vật thủy sinh sản xuất mầm để sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
gemmas can be a key factor in plant resilience.
mầm có thể là một yếu tố quan trọng trong khả năng phục hồi của thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay