gemsmiths

[Mỹ]/[ˈdʒemˌsmɪθs]/
[Anh]/[ˈdʒemˌsmɪθs]/

Dịch

n. Những người có tay nghề cắt, đánh bóng và镶嵌宝石;Một công ty hoặc nhóm người tham gia vào ngành buôn bán宝石.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled gemsmiths

Vietnamese_translation

hiring gemsmiths

Vietnamese_translation

renowned gemsmiths

Vietnamese_translation

ancient gemsmiths

Vietnamese_translation

support gemsmiths

Vietnamese_translation

local gemsmiths

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the renowned gemsmiths meticulously crafted the royal crown.

Các thợ chế tác đá quý nổi tiếng đã cẩn thận chế tác chiếc mão hoàng gia.

skilled gemsmiths often apprentice for years to master their craft.

Các thợ chế tác đá quý có tay nghề thường phải thực tập nhiều năm để thành thạo nghề nghiệp của họ.

the museum displayed tools used by ancient gemsmiths.

Bảo tàng trưng bày các công cụ được sử dụng bởi các thợ chế tác đá quý cổ đại.

modern gemsmiths utilize advanced technology alongside traditional methods.

Các thợ chế tác đá quý hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến cùng với các phương pháp truyền thống.

the gemsmiths sourced their diamonds from mines in africa.

Các thợ chế tác đá quý lấy kim cương của họ từ các mỏ ở châu Phi.

a talented gemsmith can transform a rough stone into a stunning jewel.

Một thợ chế tác đá quý tài năng có thể biến một viên đá thô thành một món trang sức tuyệt đẹp.

the gemsmiths collaborated on a unique necklace design for the gala.

Các thợ chế tác đá quý hợp tác thiết kế một chiếc vòng cổ độc đáo cho buổi tiệc hoành tráng.

many gemsmiths specialize in setting stones in precious metals.

Rất nhiều thợ chế tác đá quý chuyên về việc镶 đá vào các kim loại quý.

the gemsmiths carefully examined the clarity and color of the emerald.

Các thợ chế tác đá quý cẩn thận kiểm tra độ trong và màu sắc của viên ngọc lục bảo.

the legacy of the family gemsmiths spanned several generations.

Di sản của gia đình các thợ chế tác đá quý trải qua nhiều thế hệ.

the gemsmiths used specialized saws to cut the precious stones.

Các thợ chế tác đá quý sử dụng các cưa chuyên dụng để cắt các viên đá quý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay