settings menu
thực đơn cài đặt
change settings
thay đổi cài đặt
default settings
cài đặt mặc định
privacy settings
cài đặt quyền riêng tư
system settings
cài đặt hệ thống
adjust settings
điều chỉnh cài đặt
view settings
xem cài đặt
access settings
truy cập cài đặt
configuration settings
cài đặt cấu hình
reset settings
đặt lại cài đặt
the game's settings allowed for extensive customization.
Các cài đặt của trò chơi cho phép tùy chỉnh rộng rãi.
i spent hours tweaking the video settings for optimal performance.
Tôi đã dành hàng giờ điều chỉnh cài đặt video để có hiệu suất tối ưu.
check the accessibility settings to personalize your experience.
Kiểm tra cài đặt trợ năng để cá nhân hóa trải nghiệm của bạn.
the default settings were sufficient for casual use.
Các cài đặt mặc định đủ dùng cho mục đích giải trí.
he changed the privacy settings to protect his data.
Anh ấy đã thay đổi cài đặt quyền riêng tư để bảo vệ dữ liệu của mình.
the app has advanced settings for experienced users.
Ứng dụng có các cài đặt nâng cao cho người dùng có kinh nghiệm.
review the system settings before installing new software.
Xem lại cài đặt hệ thống trước khi cài đặt phần mềm mới.
the novel is set in victorian england.
Câu chuyện lấy bối cảnh nước Anh thời Victoria.
the film's settings were stunning and realistic.
Bối cảnh của bộ phim rất tuyệt vời và chân thực.
she adjusted the sound settings to hear the dialogue better.
Cô ấy điều chỉnh cài đặt âm thanh để nghe rõ hơn đoạn hội thoại.
the software's settings menu is quite intuitive.
Thực đơn cài đặt của phần mềm khá trực quan.
he saved his settings to quickly restore them later.
Anh ấy đã lưu cài đặt của mình để nhanh chóng khôi phục chúng sau này.
settings menu
thực đơn cài đặt
change settings
thay đổi cài đặt
default settings
cài đặt mặc định
privacy settings
cài đặt quyền riêng tư
system settings
cài đặt hệ thống
adjust settings
điều chỉnh cài đặt
view settings
xem cài đặt
access settings
truy cập cài đặt
configuration settings
cài đặt cấu hình
reset settings
đặt lại cài đặt
the game's settings allowed for extensive customization.
Các cài đặt của trò chơi cho phép tùy chỉnh rộng rãi.
i spent hours tweaking the video settings for optimal performance.
Tôi đã dành hàng giờ điều chỉnh cài đặt video để có hiệu suất tối ưu.
check the accessibility settings to personalize your experience.
Kiểm tra cài đặt trợ năng để cá nhân hóa trải nghiệm của bạn.
the default settings were sufficient for casual use.
Các cài đặt mặc định đủ dùng cho mục đích giải trí.
he changed the privacy settings to protect his data.
Anh ấy đã thay đổi cài đặt quyền riêng tư để bảo vệ dữ liệu của mình.
the app has advanced settings for experienced users.
Ứng dụng có các cài đặt nâng cao cho người dùng có kinh nghiệm.
review the system settings before installing new software.
Xem lại cài đặt hệ thống trước khi cài đặt phần mềm mới.
the novel is set in victorian england.
Câu chuyện lấy bối cảnh nước Anh thời Victoria.
the film's settings were stunning and realistic.
Bối cảnh của bộ phim rất tuyệt vời và chân thực.
she adjusted the sound settings to hear the dialogue better.
Cô ấy điều chỉnh cài đặt âm thanh để nghe rõ hơn đoạn hội thoại.
the software's settings menu is quite intuitive.
Thực đơn cài đặt của phần mềm khá trực quan.
he saved his settings to quickly restore them later.
Anh ấy đã lưu cài đặt của mình để nhanh chóng khôi phục chúng sau này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay